Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32601 |
Họ tên:
Phùng Minh Dương
Ngày sinh: 14/07/1983 Thẻ căn cước: 040******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 32602 |
Họ tên:
Lê Thanh Nghị
Ngày sinh: 08/04/1991 Thẻ căn cước: 034******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 32603 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đạt
Ngày sinh: 03/10/1982 Thẻ căn cước: 086******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 32604 |
Họ tên:
Trần Văn Quỳnh
Ngày sinh: 14/02/1978 Thẻ căn cước: 045******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 32605 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 26/08/1979 Thẻ căn cước: 046******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32606 |
Họ tên:
Dương Chánh Trực
Ngày sinh: 16/10/1989 Thẻ căn cước: 079******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32607 |
Họ tên:
Bùi Thanh Bảo Tường
Ngày sinh: 08/11/1995 Thẻ căn cước: 079******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 32608 |
Họ tên:
Cao Quốc Đạt
Ngày sinh: 02/03/1997 Thẻ căn cước: 064******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 32609 |
Họ tên:
Trần Thiếu Khiêm
Ngày sinh: 04/04/1976 Thẻ căn cước: 082******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32610 |
Họ tên:
Phạm Văn Duy
Ngày sinh: 16/10/1986 Thẻ căn cước: 034******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 32611 |
Họ tên:
Phan Huỳnh Phương
Ngày sinh: 14/06/1983 Thẻ căn cước: 056******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 32612 |
Họ tên:
Võ Xuân Phong
Ngày sinh: 08/06/1981 Thẻ căn cước: 051******211 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 32613 |
Họ tên:
Trần Văn Hạt
Ngày sinh: 17/03/1993 Thẻ căn cước: 051******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trinh xây dựng |
|
||||||||||||
| 32614 |
Họ tên:
Tô Văn Vũ
Ngày sinh: 15/04/1983 Thẻ căn cước: 019******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32615 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 16/10/1999 Thẻ căn cước: 049******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32616 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Tân
Ngày sinh: 20/02/1987 Thẻ căn cước: 052******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 32617 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Phước
Ngày sinh: 07/06/1982 Thẻ căn cước: 052******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 32618 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhân
Ngày sinh: 09/05/1968 Thẻ căn cước: 054******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32619 |
Họ tên:
Lê Văn Hậu
Ngày sinh: 03/12/1997 Thẻ căn cước: 087******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32620 |
Họ tên:
Lê Út Em
Ngày sinh: 28/11/1986 Thẻ căn cước: 086******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
