Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32581 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thiên
Ngày sinh: 09/02/1991 Thẻ căn cước: 052******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy - thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 32582 |
Họ tên:
Trần Quốc Trung
Ngày sinh: 01/06/1993 CMND: 261***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy - thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 32583 |
Họ tên:
Lương Văn Khoa
Ngày sinh: 13/11/1983 Thẻ căn cước: 038******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 32584 |
Họ tên:
Phạm Phú Hải
Ngày sinh: 15/07/1991 Thẻ căn cước: 051******020 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 32585 |
Họ tên:
Lâm Ngọc Tuynh
Ngày sinh: 04/08/1990 Thẻ căn cước: 038******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 32586 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tính
Ngày sinh: 04/10/1989 Thẻ căn cước: 080******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 32587 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Quảng
Ngày sinh: 28/12/1981 Thẻ căn cước: 033******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học Trắc địa |
|
||||||||||||
| 32588 |
Họ tên:
Phan Minh Tuyến
Ngày sinh: 17/05/1998 Thẻ căn cước: 075******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32589 |
Họ tên:
Huỳnh Tiên Giang
Ngày sinh: 19/03/1986 Thẻ căn cước: 075******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử - Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 32590 |
Họ tên:
Đào Nhật Minh
Ngày sinh: 23/07/1990 Thẻ căn cước: 079******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32591 |
Họ tên:
Vũ Văn Tạo
Ngày sinh: 25/11/1977 Thẻ căn cước: 034******920 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32592 |
Họ tên:
Kinh Vĩnh Tân
Ngày sinh: 21/03/1977 Thẻ căn cước: 060******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 32593 |
Họ tên:
Phạm Văn Tùng
Ngày sinh: 05/10/1990 Thẻ căn cước: 038******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32594 |
Họ tên:
Lâm Quang Hùng
Ngày sinh: 17/02/1978 Thẻ căn cước: 051******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 32595 |
Họ tên:
Phạm Văn Phong
Ngày sinh: 22/04/1995 Thẻ căn cước: 079******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32596 |
Họ tên:
Đỗ Chí Thuận
Ngày sinh: 06/12/1967 Thẻ căn cước: 079******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 32597 |
Họ tên:
Danh Hoàng Nhu
Ngày sinh: 05/12/1980 Thẻ căn cước: 091******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32598 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Dương
Ngày sinh: 19/11/1986 Thẻ căn cước: 034******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 32599 |
Họ tên:
Bùi Thiên Lộc
Ngày sinh: 12/02/1993 Thẻ căn cước: 052******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32600 |
Họ tên:
Trần Văn Chiến
Ngày sinh: 30/04/1977 Thẻ căn cước: 086******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
