Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3241 |
Họ tên:
Lương Văn Quý
Ngày sinh: 03/12/1987 Thẻ căn cước: 033******491 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Hệ Thống Điện |
|
||||||||||||
| 3242 |
Họ tên:
Trương Đức Chung
Ngày sinh: 05/09/1986 Thẻ căn cước: 034******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 3243 |
Họ tên:
Trần Tùng Dương
Ngày sinh: 08/03/1997 Thẻ căn cước: 017******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3244 |
Họ tên:
Dương Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 03/02/1973 Thẻ căn cước: 001******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm Ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 3245 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Xuyên
Ngày sinh: 16/06/1982 Thẻ căn cước: 001******682 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 3246 |
Họ tên:
Bùi Huy Anh
Ngày sinh: 12/10/1978 Thẻ căn cước: 001******660 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 3247 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Dương
Ngày sinh: 03/09/1987 Thẻ căn cước: 034******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 3248 |
Họ tên:
Vũ Văn Đạo
Ngày sinh: 10/01/1987 Thẻ căn cước: 033******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3249 |
Họ tên:
Ngô Văn Lương
Ngày sinh: 25/09/1989 Thẻ căn cước: 033******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ điện & bảo trì |
|
||||||||||||
| 3250 |
Họ tên:
Hoàng Đức Vân
Ngày sinh: 23/12/1988 Thẻ căn cước: 033******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3251 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 18/10/1982 Thẻ căn cước: 015******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 3252 |
Họ tên:
Đinh Văn Hiệu
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 037******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3253 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 24/09/1984 Thẻ căn cước: 033******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 3254 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 31/03/2000 Thẻ căn cước: 035******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3255 |
Họ tên:
Vũ Xuân Chính
Ngày sinh: 26/10/1996 Thẻ căn cước: 036******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3256 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/11/1982 Thẻ căn cước: 033******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa XN mỏ và DK |
|
||||||||||||
| 3257 |
Họ tên:
Lê Đình Lộc
Ngày sinh: 02/10/1997 Thẻ căn cước: 038******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3258 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 02/12/1993 Thẻ căn cước: 012******786 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3259 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 033******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Vật liệu và Cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 3260 |
Họ tên:
Trần Xuân Trà
Ngày sinh: 09/09/1976 Thẻ căn cước: 034******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
