Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32481 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Châu
Ngày sinh: 21/10/1982 Thẻ căn cước: 040******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32482 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thành
Ngày sinh: 16/06/1983 Thẻ căn cước: 042******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32483 |
Họ tên:
Lê Văn Xứng
Ngày sinh: 10/09/1992 Hộ chiếu: 040*******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32484 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Xuân Trinh
Ngày sinh: 26/05/1994 Thẻ căn cước: 026******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 32485 |
Họ tên:
Lê Văn Hảo
Ngày sinh: 08/09/1986 Thẻ căn cước: 027******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32486 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Hòa
Ngày sinh: 08/12/1986 Thẻ căn cước: 027******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 32487 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 08/04/1982 Thẻ căn cước: 038******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32488 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tú
Ngày sinh: 17/03/1982 Thẻ căn cước: 037******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 32489 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 28/06/1986 Thẻ căn cước: 040******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 32490 |
Họ tên:
Lã Mạnh Quyết
Ngày sinh: 18/10/1979 Thẻ căn cước: 022******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và Thiết bị mỏ; Thạc sỹ Kỹ thuật Cơ khi Động lực |
|
||||||||||||
| 32491 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 18/01/1976 Thẻ căn cước: 019******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 32492 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 21/05/1979 Thẻ căn cước: 024******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 32493 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Kiệm
Ngày sinh: 24/02/1984 Thẻ căn cước: 034******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 32494 |
Họ tên:
Vũ Hùng Cường
Ngày sinh: 09/01/1984 Thẻ căn cước: 036******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 32495 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 03/04/1989 Thẻ căn cước: 017******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32496 |
Họ tên:
Bùi Đình Năm
Ngày sinh: 02/03/1987 Thẻ căn cước: 038******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 32497 |
Họ tên:
Vũ Văn Tường
Ngày sinh: 03/01/1987 Thẻ căn cước: 030******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 32498 |
Họ tên:
Trần Minh Quân
Ngày sinh: 07/06/1987 Thẻ căn cước: 036******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 32499 |
Họ tên:
Triệu Đình Huy
Ngày sinh: 12/09/1982 Thẻ căn cước: 001******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32500 |
Họ tên:
Bùi Trọng Tá
Ngày sinh: 19/09/1985 Thẻ căn cước: 038******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
