Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32461 |
Họ tên:
Cấn Văn Minh
Ngày sinh: 24/01/1986 Thẻ căn cước: 001******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32462 |
Họ tên:
Lương Minh Cơ
Ngày sinh: 13/01/1985 Thẻ căn cước: 022******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32463 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Hải
Ngày sinh: 21/07/1995 Thẻ căn cước: 034******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32464 |
Họ tên:
Lê Văn Dương
Ngày sinh: 21/10/1990 Thẻ căn cước: 038******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32465 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lăng
Ngày sinh: 06/10/1989 Thẻ căn cước: 036******778 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32466 |
Họ tên:
Hà Đình Thủy
Ngày sinh: 17/07/1974 Thẻ căn cước: 001******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32467 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 22/09/1981 Thẻ căn cước: 036******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi Ngành Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 32468 |
Họ tên:
Bùi Lê Tuyên
Ngày sinh: 25/11/1985 Thẻ căn cước: 035******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 32469 |
Họ tên:
Hoàng Viết An
Ngày sinh: 20/12/1987 Thẻ căn cước: 038******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chất lượng cao Tin học công nghiệp ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 32470 |
Họ tên:
Phan Văn Cử
Ngày sinh: 21/07/1982 Thẻ căn cước: 036******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32471 |
Họ tên:
Vũ Văn Đại
Ngày sinh: 09/07/1988 Thẻ căn cước: 038******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 32472 |
Họ tên:
Đoàn Quang Huy
Ngày sinh: 04/08/1992 Thẻ căn cước: 036******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước - Thạc sỹ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 32473 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Hùng
Ngày sinh: 28/11/1990 Thẻ căn cước: 036******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước; Thạc sỹ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 32474 |
Họ tên:
Phạm Văn Thụy
Ngày sinh: 06/02/1976 Thẻ căn cước: 033******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32475 |
Họ tên:
Kiều Đức Thành
Ngày sinh: 30/04/1977 Thẻ căn cước: 001******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32476 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toan
Ngày sinh: 12/06/1989 Thẻ căn cước: 001******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32477 |
Họ tên:
Bạch Văn Đạt
Ngày sinh: 15/08/1983 Thẻ căn cước: 022******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32478 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khương
Ngày sinh: 11/08/1983 Thẻ căn cước: 030******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 32479 |
Họ tên:
Lê Quý Bảo
Ngày sinh: 03/10/1981 Thẻ căn cước: 001******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 32480 |
Họ tên:
Lê Văn Dương
Ngày sinh: 04/09/1990 Thẻ căn cước: 034******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
