Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32421 |
Họ tên:
Lê Minh Thắng
Ngày sinh: 12/05/1980 Thẻ căn cước: 033******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 32422 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Thịnh
Ngày sinh: 27/12/1962 Thẻ căn cước: 001******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi ngành Thủy nông |
|
||||||||||||
| 32423 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quân
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 037******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 32424 |
Họ tên:
Đào Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 001******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ hệ hoàn chỉnh kiến thức ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32425 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Mai
Ngày sinh: 09/05/1984 Thẻ căn cước: 017******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32426 |
Họ tên:
Đặng Hữu Hải
Ngày sinh: 21/09/1984 Thẻ căn cước: 037******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32427 |
Họ tên:
Đặng Minh Nghĩa
Ngày sinh: 27/10/1980 Thẻ căn cước: 031******393 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - kiến trúc |
|
||||||||||||
| 32428 |
Họ tên:
Lê Đình Khải
Ngày sinh: 19/05/1988 Thẻ căn cước: 027******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32429 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Hương
Ngày sinh: 18/09/1982 Thẻ căn cước: 001******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 32430 |
Họ tên:
Hoàng Trung Kiên
Ngày sinh: 23/03/1979 Thẻ căn cước: 019******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ký hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 32431 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 04/03/1983 Thẻ căn cước: 046******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 32432 |
Họ tên:
Lưu Văn Long
Ngày sinh: 30/12/1987 Thẻ căn cước: 001******783 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ Kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 32433 |
Họ tên:
Đặng Quang Hậu
Ngày sinh: 02/12/1989 Thẻ căn cước: 026******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32434 |
Họ tên:
Lê Duy Huy
Ngày sinh: 16/11/1985 Thẻ căn cước: 019******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 32435 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Dũng
Ngày sinh: 31/07/1976 Thẻ căn cước: 008******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa Xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32436 |
Họ tên:
Trần Kỳ Sơn
Ngày sinh: 29/11/1975 Thẻ căn cước: 048******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32437 |
Họ tên:
Hà Đạo Hùng
Ngày sinh: 19/08/1985 Thẻ căn cước: 025******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32438 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyên
Ngày sinh: 17/06/1986 Thẻ căn cước: 040******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32439 |
Họ tên:
Cao Mạnh Hùng
Ngày sinh: 31/10/1987 Thẻ căn cước: 001******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32440 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 14/07/1991 Thẻ căn cước: 040******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
