Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32401 |
Họ tên:
Trần Anh
Ngày sinh: 12/09/1971 Thẻ căn cước: 001******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trinh biển |
|
||||||||||||
| 32402 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Du
Ngày sinh: 18/10/1986 Thẻ căn cước: 024******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 32403 |
Họ tên:
Phạm Gia Tự
Ngày sinh: 05/06/1982 Thẻ căn cước: 034******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32404 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 03/02/1977 Thẻ căn cước: 034******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 32405 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khu
Ngày sinh: 19/08/1982 Thẻ căn cước: 025******932 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32406 |
Họ tên:
Lê Xuân Hùng
Ngày sinh: 04/12/1986 Thẻ căn cước: 040******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 32407 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tùng
Ngày sinh: 04/06/1982 Thẻ căn cước: 001******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 32408 |
Họ tên:
Trần Văn Quân
Ngày sinh: 15/05/1984 Thẻ căn cước: 026******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32409 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 20/01/1990 Thẻ căn cước: 001******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32410 |
Họ tên:
Trần Văn Đại
Ngày sinh: 16/02/1986 Thẻ căn cước: 035******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32411 |
Họ tên:
Lã Quý Đức
Ngày sinh: 01/03/1983 Thẻ căn cước: 001******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32412 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hà
Ngày sinh: 07/04/1983 Thẻ căn cước: 001******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 32413 |
Họ tên:
Trịnh Đức Hòa
Ngày sinh: 29/06/1990 Thẻ căn cước: 034******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32414 |
Họ tên:
Trương Công Hữu
Ngày sinh: 08/12/1988 Thẻ căn cước: 036******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật ĐK và TĐH |
|
||||||||||||
| 32415 |
Họ tên:
Đặng Văn Đại
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 001******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32416 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 17/06/1984 Thẻ căn cước: 024******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – Ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32417 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 16/04/1995 Thẻ căn cước: 040******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32418 |
Họ tên:
Bùi Văn Định
Ngày sinh: 19/09/1994 Thẻ căn cước: 040******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32419 |
Họ tên:
Bùi Duy Anh
Ngày sinh: 14/11/1991 Thẻ căn cước: 001******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32420 |
Họ tên:
Trần Thành Đạt
Ngày sinh: 20/05/1988 Thẻ căn cước: 034******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
