Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32381 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nam
Ngày sinh: 19/01/1984 Thẻ căn cước: 036******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32382 |
Họ tên:
Tạ Tân Cương
Ngày sinh: 10/03/1979 Thẻ căn cước: 001******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 32383 |
Họ tên:
Trần Đăng Tài
Ngày sinh: 22/08/1978 Thẻ căn cước: 036******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 32384 |
Họ tên:
Lê Ngọc Quang
Ngày sinh: 12/02/1978 Thẻ căn cước: 038******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32385 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuyến
Ngày sinh: 21/05/1976 Thẻ căn cước: 042******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kỹ thuật GTVT; Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 32386 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thịnh
Ngày sinh: 10/09/1980 Thẻ căn cước: 034******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 32387 |
Họ tên:
Lê Đình Lợi
Ngày sinh: 09/08/1990 Thẻ căn cước: 038******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy - thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 32388 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 12/11/1986 Thẻ căn cước: 025******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32389 |
Họ tên:
Phạm Hữu Hải
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 034******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình- Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 32390 |
Họ tên:
Phạm Công Anh
Ngày sinh: 04/11/1983 Thẻ căn cước: 036******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình- Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 32391 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thảo
Ngày sinh: 10/07/1983 Thẻ căn cước: 024******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình- Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 32392 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 16/10/1987 Thẻ căn cước: 024******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình- Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 32393 |
Họ tên:
Lê Đắc Tiến
Ngày sinh: 17/06/1981 Thẻ căn cước: 001******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 32394 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Cường
Ngày sinh: 03/04/1985 Thẻ căn cước: 035******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32395 |
Họ tên:
Bùi Văn Hưng
Ngày sinh: 18/06/1986 Thẻ căn cước: 034******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32396 |
Họ tên:
Phạm Đức Thường
Ngày sinh: 23/11/1985 Thẻ căn cước: 034******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32397 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thưởng
Ngày sinh: 26/06/1985 Thẻ căn cước: 036******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32398 |
Họ tên:
Chu Văn Thưởng
Ngày sinh: 22/10/1987 Thẻ căn cước: 036******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32399 |
Họ tên:
Phan Huy Hiệp
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 040******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32400 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Đức
Ngày sinh: 07/09/1980 Thẻ căn cước: 040******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
