Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3221 |
Họ tên:
Đỗ Đình Đẳng
Ngày sinh: 05/10/1995 Thẻ căn cước: 027******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3222 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 01/10/1981 Thẻ căn cước: 002******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3223 |
Họ tên:
Trần Mạnh Sơn
Ngày sinh: 09/07/1997 Thẻ căn cước: 022******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3224 |
Họ tên:
Mai Thanh An
Ngày sinh: 13/08/1982 Thẻ căn cước: 036******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3225 |
Họ tên:
Phạm Huy Hoàng
Ngày sinh: 22/08/1998 Thẻ căn cước: 017******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3226 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hải
Ngày sinh: 20/03/1988 Thẻ căn cước: 001******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3227 |
Họ tên:
Dương Quang Quý
Ngày sinh: 25/02/1966 Thẻ căn cước: 019******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3228 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 19/02/1981 Thẻ căn cước: 034******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3229 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tiệp
Ngày sinh: 07/10/1991 Thẻ căn cước: 002******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3230 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tích
Ngày sinh: 01/10/1979 Thẻ căn cước: 002******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3231 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng An
Ngày sinh: 17/06/1990 Thẻ căn cước: 040******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 3232 |
Họ tên:
Lê Duy Thắng
Ngày sinh: 30/07/1993 Thẻ căn cước: 034******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 3233 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tùng
Ngày sinh: 02/07/1970 Thẻ căn cước: 031******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3234 |
Họ tên:
Trần Quốc Bảo
Ngày sinh: 28/08/1995 Thẻ căn cước: 001******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3235 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 30/09/1984 Thẻ căn cước: 035******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 3236 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 22/12/1998 Thẻ căn cước: 026******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3237 |
Họ tên:
Lê Xuân Quang
Ngày sinh: 14/12/1984 Thẻ căn cước: 015******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3238 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thùy
Ngày sinh: 15/11/1980 Thẻ căn cước: 034******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3239 |
Họ tên:
Hoàng Văn Triển
Ngày sinh: 26/08/1979 Thẻ căn cước: 034******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 3240 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thảo
Ngày sinh: 22/02/1982 Thẻ căn cước: 001******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
