Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3221 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Du
Ngày sinh: 30/03/1997 Thẻ căn cước: 040******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 3222 |
Họ tên:
Phạm Lý Lâm
Ngày sinh: 17/12/1984 Thẻ căn cước: 031******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3223 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quỳnh
Ngày sinh: 15/06/1985 Thẻ căn cước: 040******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thủy văn-Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 3224 |
Họ tên:
Đỗ Thùy Dương
Ngày sinh: 26/04/1982 Thẻ căn cước: 022******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3225 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 01/10/1978 Thẻ căn cước: 040******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều kiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 3226 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 23/06/1981 Thẻ căn cước: 030******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3227 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuyên
Ngày sinh: 14/11/1969 Thẻ căn cước: 022******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3228 |
Họ tên:
Đào Hữu Đức
Ngày sinh: 18/06/1974 Thẻ căn cước: 027******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3229 |
Họ tên:
Vũ Thanh Bình
Ngày sinh: 15/05/1975 Thẻ căn cước: 022******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3230 |
Họ tên:
Lương Văn Mạnh
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 022******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3231 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 17/05/1990 Thẻ căn cước: 001******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 3232 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hưng
Ngày sinh: 23/09/1999 Thẻ căn cước: 040******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3233 |
Họ tên:
Lý Văn Hạnh
Ngày sinh: 21/04/1966 Thẻ căn cước: 019******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 3234 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Mạnh
Ngày sinh: 10/01/1982 Thẻ căn cước: 034******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 3235 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 31/10/1980 Thẻ căn cước: 030******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 3236 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Dương
Ngày sinh: 23/11/2000 Thẻ căn cước: 001******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3237 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 21/02/1994 Thẻ căn cước: 036******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 3238 |
Họ tên:
Hoàng Đức Hải
Ngày sinh: 13/04/1988 Thẻ căn cước: 001******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 3239 |
Họ tên:
Lã Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 14/02/1990 Thẻ căn cước: 019******825 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật công nghệ nhiệt |
|
||||||||||||
| 3240 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tiến
Ngày sinh: 24/09/1977 Thẻ căn cước: 025******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình trên sông và nhà máy thủy điện |
|
