Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32361 |
Họ tên:
Cao Thế Nghĩa
Ngày sinh: 31/10/1984 Thẻ căn cước: 008******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32362 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 02/01/1982 Thẻ căn cước: 036******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 32363 |
Họ tên:
Ngô Xuân Trường
Ngày sinh: 02/01/1998 Thẻ căn cước: 231******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32364 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đường
Ngày sinh: 01/05/1969 Thẻ căn cước: 008******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Năng lượng |
|
||||||||||||
| 32365 |
Họ tên:
Hoàng Văn Mạnh
Ngày sinh: 29/02/1976 Thẻ căn cước: 008******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện năng |
|
||||||||||||
| 32366 |
Họ tên:
Lương Xuân Hoàng
Ngày sinh: 05/10/1974 Thẻ căn cước: 034******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 32367 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trung
Ngày sinh: 31/08/1980 Thẻ căn cước: 031******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32368 |
Họ tên:
Ngô Trí Trường Minh
Ngày sinh: 20/01/1977 Thẻ căn cước: 040******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 32369 |
Họ tên:
Trịnh Bình Thiệu
Ngày sinh: 17/11/1985 Thẻ căn cước: 001******662 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32370 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 18/05/1994 Thẻ căn cước: 001******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32371 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 28/04/1978 Thẻ căn cước: 038******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 32372 |
Họ tên:
Trần Văn Chiến
Ngày sinh: 01/06/1973 Thẻ căn cước: 001******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện - Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32373 |
Họ tên:
Phạm Văn Hữu
Ngày sinh: 14/02/1982 Thẻ căn cước: 001******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 32374 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 07/09/1990 Thẻ căn cước: 038******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32375 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/08/1981 Thẻ căn cước: 001******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 32376 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vượng
Ngày sinh: 17/07/1995 Thẻ căn cước: 036******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 32377 |
Họ tên:
Hoàng Đức Hùng
Ngày sinh: 02/11/1995 Thẻ căn cước: 036******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32378 |
Họ tên:
Vũ Đức Hiệp
Ngày sinh: 04/03/1995 Thẻ căn cước: 036******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 32379 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 30/08/1994 Thẻ căn cước: 001******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32380 |
Họ tên:
Vũ Duy Hùng
Ngày sinh: 02/01/1993 Thẻ căn cước: 036******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
