Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32341 |
Họ tên:
Phạm Tiến Bảy
Ngày sinh: 06/04/1981 Thẻ căn cước: 044******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32342 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sửu
Ngày sinh: 09/11/1985 Thẻ căn cước: 040******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 32343 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 22/01/1972 Thẻ căn cước: 036******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 32344 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hà
Ngày sinh: 05/11/1987 Thẻ căn cước: 038******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 32345 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoan
Ngày sinh: 10/09/1982 Thẻ căn cước: 040******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 32346 |
Họ tên:
Đào Việt Hoàn
Ngày sinh: 28/09/1979 Thẻ căn cước: 001******540 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 32347 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huyên
Ngày sinh: 15/06/1971 Thẻ căn cước: 035******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 32348 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Linh
Ngày sinh: 03/08/1996 Thẻ căn cước: 001******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 32349 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tùng
Ngày sinh: 21/02/1985 Thẻ căn cước: 031******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 32350 |
Họ tên:
Trương Đăng Dũng
Ngày sinh: 07/03/1988 Thẻ căn cước: 033******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32351 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 11/11/1989 Thẻ căn cước: 027******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32352 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phấn
Ngày sinh: 20/07/1983 Thẻ căn cước: 030******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32353 |
Họ tên:
Vũ Xuân Bảng
Ngày sinh: 20/08/1980 Thẻ căn cước: 030******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 32354 |
Họ tên:
Lê Thanh Phúc
Ngày sinh: 22/08/1977 Thẻ căn cước: 008******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32355 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phương
Ngày sinh: 02/01/1983 Thẻ căn cước: 001******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 32356 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiếu
Ngày sinh: 07/03/1962 Thẻ căn cước: 044******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thuỷ công, Thạc sĩ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 32357 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 14/08/1987 Thẻ căn cước: 036******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 32358 |
Họ tên:
Phạm Công Khiêm
Ngày sinh: 24/11/1985 Thẻ căn cước: 008******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32359 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 12/11/1978 Thẻ căn cước: 008******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 32360 |
Họ tên:
Triệu Ngọc Đăng
Ngày sinh: 31/01/1974 Thẻ căn cước: 008******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
