Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32321 |
Họ tên:
Trần Đức Anh
Ngày sinh: 04/08/1985 Thẻ căn cước: 040******636 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 32322 |
Họ tên:
Đoàn Nguyễn Huy Bình
Ngày sinh: 28/04/1994 Thẻ căn cước: 051******362 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 32323 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Hoài Vũ
Ngày sinh: 19/03/1995 Thẻ căn cước: 051******932 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32324 |
Họ tên:
Võ Tấn Huy
Ngày sinh: 25/12/1993 Thẻ căn cước: 051******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32325 |
Họ tên:
Trần Hồng Quân
Ngày sinh: 10/12/1981 Thẻ căn cước: 051******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32326 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Cường
Ngày sinh: 21/06/1988 Thẻ căn cước: 048******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử và Viễn thông |
|
||||||||||||
| 32327 |
Họ tên:
Hồ Thái Sơn
Ngày sinh: 09/09/1987 Thẻ căn cước: 051******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 32328 |
Họ tên:
Đinh Công Thành
Ngày sinh: 18/09/1990 Thẻ căn cước: 067******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32329 |
Họ tên:
Trần Quốc Dũng
Ngày sinh: 16/12/1976 Thẻ căn cước: 051******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 32330 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tiến Phúc
Ngày sinh: 03/05/1998 Thẻ căn cước: 051******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32331 |
Họ tên:
Trần Đình Đô
Ngày sinh: 18/04/1990 Thẻ căn cước: 051******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32332 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phúc
Ngày sinh: 29/08/1985 Thẻ căn cước: 036******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32333 |
Họ tên:
Dương Đức Thọ
Ngày sinh: 20/03/1987 Thẻ căn cước: 034******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32334 |
Họ tên:
Đặng Đình Xen
Ngày sinh: 14/02/1982 Thẻ căn cước: 001******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32335 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Long
Ngày sinh: 01/06/1981 Thẻ căn cước: 001******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32336 |
Họ tên:
Bùi Huy Bình
Ngày sinh: 14/08/1981 Thẻ căn cước: 031******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 32337 |
Họ tên:
Trần Thế Hà
Ngày sinh: 07/05/1979 Thẻ căn cước: 019******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 32338 |
Họ tên:
Bùi Minh Chiến
Ngày sinh: 26/03/1993 Thẻ căn cước: 040******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 32339 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 12/02/1988 Thẻ căn cước: 001******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 32340 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Mẫn
Ngày sinh: 19/05/1984 Thẻ căn cước: 001******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
