Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32301 |
Họ tên:
LÊ CÔNG ĐẤU
Ngày sinh: 16/02/1997 Thẻ căn cước: 052******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32302 |
Họ tên:
NGUYỄN KIM HÙNG
Ngày sinh: 20/04/1953 Thẻ căn cước: 052******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 32303 |
Họ tên:
PHAN XUÂN QUANG
Ngày sinh: 03/07/1977 Thẻ căn cước: 052******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32304 |
Họ tên:
Phạm Văn Chiến
Ngày sinh: 13/07/1992 Thẻ căn cước: 006******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32305 |
Họ tên:
Hoàng Nhật Tùng
Ngày sinh: 29/12/1990 Thẻ căn cước: 019******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 32306 |
Họ tên:
Phan Văn Thanh
Ngày sinh: 16/01/1973 Thẻ căn cước: 034******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32307 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hân
Ngày sinh: 19/02/1981 Thẻ căn cước: 006******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32308 |
Họ tên:
Lục Quốc Chính
Ngày sinh: 05/07/1985 Thẻ căn cước: 006******277 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 32309 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 03/07/1979 Thẻ căn cước: 038******170 Trình độ chuyên môn: Công trình cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 32310 |
Họ tên:
Vương Văn Linh
Ngày sinh: 30/09/1986 Thẻ căn cước: 006******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32311 |
Họ tên:
Hà Vĩnh Tuyên
Ngày sinh: 17/05/1977 Thẻ căn cước: 004******935 Trình độ chuyên môn: Công trình cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 32312 |
Họ tên:
Long Văn Luân
Ngày sinh: 20/05/1992 Thẻ căn cước: 006******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32313 |
Họ tên:
Hoàng Đức Nhu
Ngày sinh: 10/05/1975 Thẻ căn cước: 034******284 Trình độ chuyên môn: Công trình cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 32314 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 26/12/1976 Thẻ căn cước: 024******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 32315 |
Họ tên:
Lê Quyết Thắng
Ngày sinh: 30/11/1975 Thẻ căn cước: 001******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 32316 |
Họ tên:
Liêu Đình Triều
Ngày sinh: 25/06/1988 Thẻ căn cước: 006******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32317 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Duy
Ngày sinh: 25/10/1981 Thẻ căn cước: 006******040 Trình độ chuyên môn: Công trình cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 32318 |
Họ tên:
Đinh Lâm Điệp
Ngày sinh: 07/12/1987 Thẻ căn cước: 006******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 32319 |
Họ tên:
Bùi Trường Hậu
Ngày sinh: 12/11/1995 Thẻ căn cước: 051******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32320 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Diệu Hiền
Ngày sinh: 20/05/1978 Thẻ căn cước: 048******133 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
