Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32281 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Căn
Ngày sinh: 10/08/1980 Thẻ căn cước: 094******527 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng (Kỹ thuật điện) |
|
||||||||||||
| 32282 |
Họ tên:
Trần Đỗ Nguyên Triều
Ngày sinh: 26/07/1996 CMND: 362***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32283 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/09/1983 Thẻ căn cước: 054******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ Điện) |
|
||||||||||||
| 32284 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 14/04/1991 Thẻ căn cước: 052******748 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32285 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trung Phong
Ngày sinh: 28/02/1992 Thẻ căn cước: 064******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt (Điện Lạnh) |
|
||||||||||||
| 32286 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Quí
Ngày sinh: 11/08/1999 Thẻ căn cước: 051******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32287 |
Họ tên:
lê thanh hoàng
Ngày sinh: 23/03/1995 Thẻ căn cước: 042******558 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32288 |
Họ tên:
lê quốc hùng
Ngày sinh: 28/04/1994 Thẻ căn cước: 056******335 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32289 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN MUỘN
Ngày sinh: 08/12/1975 Thẻ căn cước: 052******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công tình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32290 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÀO THẠCH NGỌC
Ngày sinh: 10/12/1976 Thẻ căn cước: 052******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 32291 |
Họ tên:
TRẦN HỮU HOÀNG
Ngày sinh: 04/10/1979 Thẻ căn cước: 052******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 32292 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH ÁI
Ngày sinh: 11/04/1977 Thẻ căn cước: 052******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32293 |
Họ tên:
TRẦN TUẤN ANH
Ngày sinh: 21/08/1992 Thẻ căn cước: 052******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 32294 |
Họ tên:
LÊ TUẤN DUY
Ngày sinh: 15/06/1997 Thẻ căn cước: 052******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32295 |
Họ tên:
HUỲNH QUỐC TOẠI
Ngày sinh: 22/02/1996 Thẻ căn cước: 052******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32296 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC TÌNH
Ngày sinh: 21/08/1991 Thẻ căn cước: 052******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 32297 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC NHÂN
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 052******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 32298 |
Họ tên:
ĐỖ VĂN TRIỂN
Ngày sinh: 17/02/1986 Thẻ căn cước: 052******691 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32299 |
Họ tên:
NGUYỄN HẢI
Ngày sinh: 07/07/1984 Thẻ căn cước: 054******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32300 |
Họ tên:
HỒ NGUYÊN SĨ
Ngày sinh: 05/10/1976 Thẻ căn cước: 052******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
