Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32261 |
Họ tên:
Trần Văn Duy
Ngày sinh: 30/01/1979 Thẻ căn cước: 030******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32262 |
Họ tên:
Phạm Quang Trung
Ngày sinh: 20/04/1978 Thẻ căn cước: 030******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32263 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hoàn
Ngày sinh: 01/01/1977 Thẻ căn cước: 030******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 32264 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Anh
Ngày sinh: 15/07/1986 Thẻ căn cước: 027******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32265 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Dũng
Ngày sinh: 08/02/1985 Thẻ căn cước: 027******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành thuỷ văn-môi trường |
|
||||||||||||
| 32266 |
Họ tên:
Dương Văn Thành
Ngày sinh: 24/06/1989 Thẻ căn cước: 026******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 32267 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thái
Ngày sinh: 14/09/1982 Thẻ căn cước: 026******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32268 |
Họ tên:
Dương Văn Quyết
Ngày sinh: 14/11/1997 Thẻ căn cước: 024******488 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32269 |
Họ tên:
Hoàng Trung Kiên
Ngày sinh: 30/03/1995 Thẻ căn cước: 024******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32270 |
Họ tên:
Trần Trung Linh
Ngày sinh: 19/09/1994 Thẻ căn cước: 024******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32271 |
Họ tên:
Trịnh Hồng Thịnh
Ngày sinh: 21/06/1993 Thẻ căn cước: 024******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32272 |
Họ tên:
Vũ Công Hiệp
Ngày sinh: 17/02/1984 Thẻ căn cước: 024******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32273 |
Họ tên:
Kiều Tiến Long
Ngày sinh: 26/05/1973 Thẻ căn cước: 024******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 32274 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 07/09/1994 Thẻ căn cước: 022******198 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 32275 |
Họ tên:
Ngô Hồng Hà
Ngày sinh: 02/09/1982 Thẻ căn cước: 022******306 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành kỹ thuật Nhiệt và Điện |
|
||||||||||||
| 32276 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 21/04/1978 Thẻ căn cước: 022******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32277 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 21/09/1995 Thẻ căn cước: 017******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32278 |
Họ tên:
Nghiêm Tuấn
Ngày sinh: 25/08/1970 Thẻ căn cước: 017******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32279 |
Họ tên:
Hoàng Thị Ngân
Ngày sinh: 06/04/1997 Thẻ căn cước: 014******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 32280 |
Họ tên:
Trần Hương Quỳnh
Ngày sinh: 02/07/1995 Thẻ căn cước: 011******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
