Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32241 |
Họ tên:
Phạm Đức Kiên
Ngày sinh: 22/09/1987 Thẻ căn cước: 034******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32242 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 15/09/1993 Thẻ căn cước: 035******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 32243 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đạt
Ngày sinh: 01/05/1991 Thẻ căn cước: 025******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32244 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phú
Ngày sinh: 14/05/1987 Thẻ căn cước: 036******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32245 |
Họ tên:
MẠC KIM TIẾN
Ngày sinh: 11/08/1994 Thẻ căn cước: 094******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32246 |
Họ tên:
LÊ THÀNH NHÂN
Ngày sinh: 30/03/1980 CMND: 351***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí nông lâm |
|
||||||||||||
| 32247 |
Họ tên:
TRẦM THANH NHÀN
Ngày sinh: 19/09/1997 Thẻ căn cước: 089******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32248 |
Họ tên:
LÊ MINH PHỤNG
Ngày sinh: 12/05/1998 Thẻ căn cước: 089******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32249 |
Họ tên:
Hoàng Công Chức
Ngày sinh: 21/07/1992 Thẻ căn cước: 034******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32250 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Lộc
Ngày sinh: 12/08/1994 Thẻ căn cước: 086******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32251 |
Họ tên:
TRẦN VĂN NHÌ
Ngày sinh: 11/02/1994 Thẻ căn cước: 087******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32252 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Minh
Ngày sinh: 06/07/1976 Thẻ căn cước: 034******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 32253 |
Họ tên:
Hoàng Nam Thắng
Ngày sinh: 21/09/1981 Thẻ căn cước: 044******678 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 32254 |
Họ tên:
Hoàng Tấn Giang
Ngày sinh: 27/06/1986 Thẻ căn cước: 044******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử- Thạc sĩ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 32255 |
Họ tên:
Bùi Điện Biên
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 044******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32256 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thanh
Ngày sinh: 12/09/1972 CMND: 191***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 32257 |
Họ tên:
Võ Thanh Hải
Ngày sinh: 04/09/1983 Thẻ căn cước: 044******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32258 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/12/1984 Thẻ căn cước: 044******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 32259 |
Họ tên:
Trần Trung
Ngày sinh: 06/06/1978 Thẻ căn cước: 044******479 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện Công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 32260 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Như
Ngày sinh: 02/09/1979 Thẻ căn cước: 044******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
