Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32221 |
Họ tên:
Trần Văn Dương
Ngày sinh: 20/07/1987 Thẻ căn cước: 038******971 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32222 |
Họ tên:
Trần Văn Long
Ngày sinh: 15/05/1984 Thẻ căn cước: 038******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32223 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Trung
Ngày sinh: 02/01/1984 Thẻ căn cước: 038******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 32224 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh
Ngày sinh: 10/11/1980 Thẻ căn cước: 038******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32225 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 11/10/1978 Thẻ căn cước: 038******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và xếp dỡ ngành cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 32226 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hưng
Ngày sinh: 24/04/1996 Thẻ căn cước: 037******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32227 |
Họ tên:
Phạm Văn Sáng
Ngày sinh: 25/08/1995 Thẻ căn cước: 037******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 32228 |
Họ tên:
Trịnh Quang Hải
Ngày sinh: 28/04/1986 Thẻ căn cước: 037******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 32229 |
Họ tên:
Phạm Vũ Quý
Ngày sinh: 05/10/1985 Thẻ căn cước: 037******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32230 |
Họ tên:
Vũ Minh Thông
Ngày sinh: 29/05/1985 Thẻ căn cước: 037******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD-Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 32231 |
Họ tên:
Trần Thị Lý
Ngày sinh: 01/12/1996 Thẻ căn cước: 036******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32232 |
Họ tên:
Vũ Thị Huê
Ngày sinh: 02/06/1994 Thẻ căn cước: 036******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 32233 |
Họ tên:
Triệu Minh Thắng
Ngày sinh: 25/01/1989 Thẻ căn cước: 036******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 32234 |
Họ tên:
Trần Văn Chinh
Ngày sinh: 26/08/1988 Thẻ căn cước: 036******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32235 |
Họ tên:
Lê Văn Duyên
Ngày sinh: 16/12/1988 Thẻ căn cước: 036******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 32236 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Phùng
Ngày sinh: 14/05/1987 Thẻ căn cước: 036******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 32237 |
Họ tên:
Khương Văn Thọ
Ngày sinh: 07/08/1987 Thẻ căn cước: 036******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32238 |
Họ tên:
Lý Đông Đường
Ngày sinh: 20/03/1974 Thẻ căn cước: 036******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32239 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nam
Ngày sinh: 08/10/1987 Thẻ căn cước: 035******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32240 |
Họ tên:
Trần Văn Thế
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 035******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
