Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32201 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Đạt
Ngày sinh: 27/05/1983 Thẻ căn cước: 068******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32202 |
Họ tên:
Đinh Trọng Huân
Ngày sinh: 06/08/1996 Thẻ căn cước: 042******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 32203 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 30/06/1991 Thẻ căn cước: 042******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 32204 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/02/1990 Thẻ căn cước: 042******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32205 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tú
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 042******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32206 |
Họ tên:
Cù Xuân Phong
Ngày sinh: 18/11/1985 Thẻ căn cước: 042******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 32207 |
Họ tên:
Lê Văn Hưng
Ngày sinh: 10/07/1995 Thẻ căn cước: 040******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32208 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 19/05/1994 Thẻ căn cước: 040******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32209 |
Họ tên:
Trần Công Sơn
Ngày sinh: 10/01/1992 Thẻ căn cước: 040******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32210 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 10/02/1991 Thẻ căn cước: 040******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 32211 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tư
Ngày sinh: 06/10/1991 Thẻ căn cước: 040******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32212 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thống
Ngày sinh: 26/04/1990 Thẻ căn cước: 040******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 32213 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hoàng
Ngày sinh: 19/02/1990 Thẻ căn cước: 040******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 32214 |
Họ tên:
Đinh Trọng Công
Ngày sinh: 20/12/1989 Thẻ căn cước: 040******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32215 |
Họ tên:
Vũ Văn Quang
Ngày sinh: 22/12/1988 Thẻ căn cước: 040******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32216 |
Họ tên:
Trần Thanh An
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 040******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32217 |
Họ tên:
Trần Thành Lam
Ngày sinh: 01/12/1985 Thẻ căn cước: 040******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 32218 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Ngọc
Ngày sinh: 11/10/1981 Thẻ căn cước: 040******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 32219 |
Họ tên:
Đậu Ngọc Thanh Hải
Ngày sinh: 23/09/1997 Thẻ căn cước: 038******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 32220 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 24/02/1992 Thẻ căn cước: 038******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng cảng-đường thuỷ |
|
