Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32181 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thuý
Ngày sinh: 05/01/1983 Thẻ căn cước: 034******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32182 |
Họ tên:
Tô Thị Minh Hồng
Ngày sinh: 19/05/1980 Thẻ căn cước: 034******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 32183 |
Họ tên:
Lương Khánh Phúc
Ngày sinh: 31/12/1993 Thẻ căn cước: 034******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32184 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Duẩn
Ngày sinh: 12/05/1992 Thẻ căn cước: 034******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32185 |
Họ tên:
Tô Đức Anh
Ngày sinh: 17/03/1982 Thẻ căn cước: 034******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32186 |
Họ tên:
Khổng Minh Đảng
Ngày sinh: 04/06/1981 Thẻ căn cước: 034******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32187 |
Họ tên:
Vũ Đức Khoa
Ngày sinh: 23/02/1977 Thẻ căn cước: 034******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 32188 |
Họ tên:
Bùi Thọ Khang
Ngày sinh: 10/03/1974 Thẻ căn cước: 034******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32189 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Môn
Ngày sinh: 03/10/1966 Thẻ căn cước: 034******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32190 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tú
Ngày sinh: 18/11/1989 Thẻ căn cước: 033******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32191 |
Họ tên:
Phạm Văn Huýnh
Ngày sinh: 12/06/1989 Thẻ căn cước: 033******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32192 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hội
Ngày sinh: 28/05/1989 Thẻ căn cước: 033******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 32193 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phấn
Ngày sinh: 16/10/1987 Thẻ căn cước: 033******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (Chuyên ngành Tự động hoá xí nghiệp công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 32194 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Minh
Ngày sinh: 29/11/1973 Thẻ căn cước: 033******610 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch ngành Quy hoạch Đô thị & Nông thôn |
|
||||||||||||
| 32195 |
Họ tên:
Bùi Tiến Bình
Ngày sinh: 22/06/1975 Thẻ căn cước: 031******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32196 |
Họ tên:
Đặng Mai Vinh
Ngày sinh: 25/04/1974 Thẻ căn cước: 031******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32197 |
Họ tên:
Dương Xuân Thái
Ngày sinh: 03/04/1961 Thẻ căn cước: 031******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện khí hoá-Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 32198 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Dương
Ngày sinh: 08/04/1997 Thẻ căn cước: 030******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 32199 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lắm
Ngày sinh: 14/12/1982 Thẻ căn cước: 030******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Đường ngành KT công trình - Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 32200 |
Họ tên:
Trần Văn Duy
Ngày sinh: 30/01/1979 Thẻ căn cước: 030******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
