Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3201 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Hân
Ngày sinh: 11/03/1995 Thẻ căn cước: 034******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3202 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 01/10/1991 Thẻ căn cước: 031******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3203 |
Họ tên:
Vũ Thành Luân
Ngày sinh: 29/05/1992 Thẻ căn cước: 001******566 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3204 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 04/11/1981 Thẻ căn cước: 001******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3205 |
Họ tên:
Lê Quang Thành
Ngày sinh: 14/04/1982 Thẻ căn cước: 030******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 3206 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 04/11/1988 Thẻ căn cước: 031******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 3207 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Long
Ngày sinh: 14/06/1983 Thẻ căn cước: 040******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 3208 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tiếp
Ngày sinh: 10/12/1989 Thẻ căn cước: 052******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3209 |
Họ tên:
Phạm Lê Huấn
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 038******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 3210 |
Họ tên:
Trần Duy Thanh
Ngày sinh: 16/03/1992 Thẻ căn cước: 083******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3211 |
Họ tên:
Bùi Doãn Tâm
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 038******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3212 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lĩnh
Ngày sinh: 05/07/1996 Thẻ căn cước: 040******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3213 |
Họ tên:
Tạ Duy Khánh
Ngày sinh: 20/12/1995 Thẻ căn cước: 022******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3214 |
Họ tên:
Lưu Quốc Huy
Ngày sinh: 11/09/1986 Thẻ căn cước: 036******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 3215 |
Họ tên:
Phạm Quốc Huy
Ngày sinh: 19/01/1986 Thẻ căn cước: 031******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường Ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 3216 |
Họ tên:
Phan Văn Lĩnh
Ngày sinh: 05/06/1993 Thẻ căn cước: 042******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3217 |
Họ tên:
Bùi Công Quang
Ngày sinh: 12/03/1983 Thẻ căn cước: 034******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 3218 |
Họ tên:
Bùi Văn Hưng
Ngày sinh: 02/07/1994 Thẻ căn cước: 034******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3219 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bôn
Ngày sinh: 08/05/1985 Thẻ căn cước: 034******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 3220 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đức
Ngày sinh: 11/09/1997 Thẻ căn cước: 040******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa – bản đồ |
|
