Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32121 |
Họ tên:
Trương Hồng Quang
Ngày sinh: 28/12/1985 Thẻ căn cước: 025******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32122 |
Họ tên:
Trần Tám Tư
Ngày sinh: 01/08/1984 Thẻ căn cước: 025******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 32123 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thắng
Ngày sinh: 09/09/1979 Thẻ căn cước: 025******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động ngành điện |
|
||||||||||||
| 32124 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Phương
Ngày sinh: 27/01/1986 Thẻ căn cước: 017******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 32125 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Việt
Ngày sinh: 08/11/1996 Thẻ căn cước: 001******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32126 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Cường
Ngày sinh: 25/05/1995 Thẻ căn cước: 001******398 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 32127 |
Họ tên:
Đôn Văn Hiếu
Ngày sinh: 15/03/1990 Thẻ căn cước: 001******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 32128 |
Họ tên:
Dương Bảo Thái
Ngày sinh: 20/01/1988 Thẻ căn cước: 001******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32129 |
Họ tên:
Ngô Quốc Trưởng
Ngày sinh: 09/09/1983 Thẻ căn cước: 001******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32130 |
Họ tên:
Trịnh Minh Chiến
Ngày sinh: 18/09/1981 Thẻ căn cước: 001******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 32131 |
Họ tên:
Hoàng Thao
Ngày sinh: 05/08/1980 Thẻ căn cước: 001******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 32132 |
Họ tên:
Nhữ Văn Mỹ Dũng
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 001******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32133 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 06/07/1977 Thẻ căn cước: 001******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 32134 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Thắng
Ngày sinh: 22/03/1975 Thẻ căn cước: 001******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32135 |
Họ tên:
Vũ Văn Hoàng
Ngày sinh: 08/01/1991 Thẻ căn cước: 024******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 32136 |
Họ tên:
Quách Công Bằng
Ngày sinh: 09/06/1973 Thẻ căn cước: 037******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 32137 |
Họ tên:
Ngô Anh Thắng
Ngày sinh: 06/08/1972 CMND: 017***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 32138 |
Họ tên:
Đoàn Huy Hoàng
Ngày sinh: 25/10/1998 Thẻ căn cước: 022******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 32139 |
Họ tên:
Trần Thế Hoàng
Ngày sinh: 24/01/1995 Thẻ căn cước: 070******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 32140 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Đạt
Ngày sinh: 27/05/1983 Thẻ căn cước: 068******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
