Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32101 |
Họ tên:
Trần Gia Tình
Ngày sinh: 10/05/1986 Thẻ căn cước: 040******442 Trình độ chuyên môn: Trung học ngành Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 32102 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phú
Ngày sinh: 26/06/1986 Thẻ căn cước: 040******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32103 |
Họ tên:
Vi Văn Thuỷ
Ngày sinh: 11/07/1984 Thẻ căn cước: 040******256 Trình độ chuyên môn: Trung học xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32104 |
Họ tên:
Hà Văn Đức
Ngày sinh: 02/03/1995 Thẻ căn cước: 038******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 32105 |
Họ tên:
Lê Văn Linh
Ngày sinh: 01/08/1986 Thẻ căn cước: 038******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32106 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyến
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 038******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32107 |
Họ tên:
Đồng Anh Quý
Ngày sinh: 20/05/1987 Thẻ căn cước: 037******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32108 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Biền
Ngày sinh: 21/10/1991 Thẻ căn cước: 036******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 32109 |
Họ tên:
Lương Văn Thoại
Ngày sinh: 23/02/1990 Thẻ căn cước: 036******849 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 32110 |
Họ tên:
Phan Xuân Thuỷ
Ngày sinh: 13/02/1983 Thẻ căn cước: 036******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 32111 |
Họ tên:
Hoàng Mai Hồng
Ngày sinh: 18/10/1979 Thẻ căn cước: 036******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và thiết bị Nhiệt-Lạnh |
|
||||||||||||
| 32112 |
Họ tên:
Trịnh Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/11/1973 Thẻ căn cước: 036******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32113 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 16/12/1986 Thẻ căn cước: 033******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 32114 |
Họ tên:
Tăng Bá Hải
Ngày sinh: 07/11/1988 Thẻ căn cước: 030******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 32115 |
Họ tên:
Khổng Văn Đô
Ngày sinh: 30/12/1985 Thẻ căn cước: 030******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32116 |
Họ tên:
Vũ Quang Hưng
Ngày sinh: 02/05/1981 Thẻ căn cước: 030******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 32117 |
Họ tên:
Bùi Đình Dân
Ngày sinh: 26/03/1980 Thẻ căn cước: 030******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32118 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Quyết
Ngày sinh: 22/12/1994 Thẻ căn cước: 026******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 32119 |
Họ tên:
Vũ Huy Dân
Ngày sinh: 24/08/1978 Thẻ căn cước: 026******495 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên ngành dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32120 |
Họ tên:
Chu Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/03/1986 Thẻ căn cước: 025******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ môi trường, Thạc sỹ kỹ thuật môi trường |
|
