Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32081 |
Họ tên:
Trần Thị Hiền Nhi
Ngày sinh: 30/12/1990 Thẻ căn cước: 095******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32082 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Thành
Ngày sinh: 29/05/1997 Thẻ căn cước: 087******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 32083 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 29/09/1980 Thẻ căn cước: 079******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 32084 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Dũng
Ngày sinh: 17/09/1995 Thẻ căn cước: 079******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 32085 |
Họ tên:
Nguyễn Tam Quyền
Ngày sinh: 05/06/1993 Thẻ căn cước: 079******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Kỹ thuật điện) |
|
||||||||||||
| 32086 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 09/09/1993 Thẻ căn cước: 096******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 32087 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thuận
Ngày sinh: 18/10/1997 Thẻ căn cước: 094******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32088 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhân
Ngày sinh: 22/02/1981 Thẻ căn cước: 079******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 32089 |
Họ tên:
Lê Minh Quang
Ngày sinh: 14/05/1978 Thẻ căn cước: 082******020 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 32090 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 30/10/1967 Thẻ căn cước: 060******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 32091 |
Họ tên:
Võ Ngọc Thu
Ngày sinh: 24/02/1980 Thẻ căn cước: 049******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 32092 |
Họ tên:
Tô Bảo Duy
Ngày sinh: 15/03/1989 Thẻ căn cước: 079******758 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32093 |
Họ tên:
Đặng Văn Tú
Ngày sinh: 28/02/1980 Thẻ căn cước: 034******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành KT công trình xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 32094 |
Họ tên:
Lê Xuân Dũng
Ngày sinh: 10/10/1979 Thẻ căn cước: 038******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi chuyên ngành thuỷ nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 32095 |
Họ tên:
Đỗ Song Toàn
Ngày sinh: 20/08/1984 Thẻ căn cước: 001******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 32096 |
Họ tên:
Vũ Đình Thắng
Ngày sinh: 04/02/1983 Thẻ căn cước: 014******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp, Thạc sỹ Quản lý đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 32097 |
Họ tên:
Hoàng Trung Thành
Ngày sinh: 23/11/1981 Thẻ căn cước: 025******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32098 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Cường
Ngày sinh: 20/07/1983 Thẻ căn cước: _04*******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 32099 |
Họ tên:
Phạm Thành Vinh
Ngày sinh: 28/08/1991 Thẻ căn cước: 040******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 32100 |
Họ tên:
Phùng Văn Hạnh
Ngày sinh: 08/09/1986 Thẻ căn cước: 040******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
