Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32021 |
Họ tên:
Vũ Thành Long
Ngày sinh: 13/07/1998 Thẻ căn cước: 030******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32022 |
Họ tên:
Mai Xuân Nam
Ngày sinh: 20/02/1991 Thẻ căn cước: 033******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 32023 |
Họ tên:
Trần Quang Trí
Ngày sinh: 28/01/1980 Thẻ căn cước: 066******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 32024 |
Họ tên:
Phạm Kinh Luân
Ngày sinh: 15/09/1975 Thẻ căn cước: 082******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 32025 |
Họ tên:
Bùi Duy Thành
Ngày sinh: 06/09/1987 Thẻ căn cước: 052******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 32026 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiếu
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 060******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Xây dựng dân dụng và công nghiêp) |
|
||||||||||||
| 32027 |
Họ tên:
Lữ Khôi Nguyên
Ngày sinh: 02/08/1984 Thẻ căn cước: 079******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống điện |
|
||||||||||||
| 32028 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tước
Ngày sinh: 19/01/1995 Thẻ căn cước: 079******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32029 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hòa
Ngày sinh: 09/11/1980 Thẻ căn cước: 079******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32030 |
Họ tên:
Hồ Vĩnh Hội
Ngày sinh: 06/07/1971 Thẻ căn cước: 079******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32031 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 05/11/1996 Thẻ căn cước: 052******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32032 |
Họ tên:
Lê Đình Oai
Ngày sinh: 13/10/1996 Thẻ căn cước: 038******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32033 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Cường
Ngày sinh: 20/11/1993 Thẻ căn cước: 082******615 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 32034 |
Họ tên:
Trần Văn Thái
Ngày sinh: 07/08/1985 Thẻ căn cước: 082******750 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 32035 |
Họ tên:
Hoàng Sơn Thuỷ
Ngày sinh: 19/02/1984 Thẻ căn cước: 010******717 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 32036 |
Họ tên:
Đào Mạnh Việt
Ngày sinh: 05/09/1990 Thẻ căn cước: 033******058 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 32037 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hà
Ngày sinh: 01/09/1998 Thẻ căn cước: 010******033 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 32038 |
Họ tên:
Lưu Quang Huy
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 001******109 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 32039 |
Họ tên:
Ngô Chí Hòa
Ngày sinh: 09/08/1984 Thẻ căn cước: 010******264 Trình độ chuyên môn: KS XD |
|
||||||||||||
| 32040 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lân
Ngày sinh: 14/04/1992 Thẻ căn cước: 037******560 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
