Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32001 |
Họ tên:
Phạm Vũ Quang
Ngày sinh: 21/07/1979 Thẻ căn cước: 017******541 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 32002 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hải
Ngày sinh: 13/06/1974 Thẻ căn cước: 075******431 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 32003 |
Họ tên:
Ngô Quốc Duy
Ngày sinh: 16/04/1978 Thẻ căn cước: 074******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32004 |
Họ tên:
Trần Ngọc Nguyên Ngọc
Ngày sinh: 29/08/1984 Thẻ căn cước: 044******178 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 32005 |
Họ tên:
Ao Văn Cảnh
Ngày sinh: 01/11/1977 Thẻ căn cước: 074******922 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 32006 |
Họ tên:
Hồ Đức Huy
Ngày sinh: 14/10/1995 CMND: 212***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32007 |
Họ tên:
Trần Đình Phi
Ngày sinh: 14/04/1978 Thẻ căn cước: 049******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi -Thủy điện |
|
||||||||||||
| 32008 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Toàn
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 051******506 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 32009 |
Họ tên:
Đinh Tấn Tiến
Ngày sinh: 06/12/1985 Thẻ căn cước: 051******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32010 |
Họ tên:
Phan Quốc Lợi
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 051******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32011 |
Họ tên:
Lâm Văn Viên
Ngày sinh: 01/08/1989 Thẻ căn cước: 051******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 32012 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phong
Ngày sinh: 17/10/1986 Thẻ căn cước: 051******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32013 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Yên
Ngày sinh: 01/02/1988 Thẻ căn cước: 051******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32014 |
Họ tên:
Võ Phạm Thanh Sơn
Ngày sinh: 20/02/1987 Thẻ căn cước: 051******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32015 |
Họ tên:
Trần Kim Phụng
Ngày sinh: 06/02/1982 Thẻ căn cước: 051******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32016 |
Họ tên:
Trần Thanh Ngọc
Ngày sinh: 10/12/1985 Thẻ căn cước: 051******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32017 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 051******572 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 32018 |
Họ tên:
Mạc Đức Tuấn
Ngày sinh: 09/05/1998 Thẻ căn cước: 030******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32019 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 23/03/1998 Thẻ căn cước: 030******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32020 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tuyên
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 030******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
