Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31981 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Nhân
Ngày sinh: 15/01/1989 Thẻ căn cước: 080******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện - điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 31982 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh
Ngày sinh: 28/11/1994 Thẻ căn cước: 080******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 31983 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 12/06/1985 Thẻ căn cước: 040******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 31984 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoàn
Ngày sinh: 02/09/1979 Thẻ căn cước: 040******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31985 |
Họ tên:
Từ Trung Tín
Ngày sinh: 04/11/1993 Thẻ căn cước: 080******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31986 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/07/1993 Thẻ căn cước: 080******433 Trình độ chuyên môn: KS |
|
||||||||||||
| 31987 |
Họ tên:
Ngô Minh Hùng
Ngày sinh: 25/06/1983 Thẻ căn cước: 072******985 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Kỹ thuật xây dựng (Thuỷ lợi tổng hợp) Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31988 |
Họ tên:
Trần Thôi
Ngày sinh: 22/04/1994 Thẻ căn cước: 051******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31989 |
Họ tên:
Trà Đức An
Ngày sinh: 09/02/1971 Thẻ căn cước: 083******095 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 31990 |
Họ tên:
Huỳnh Cao Tuyên
Ngày sinh: 15/09/1991 Thẻ căn cước: 051******126 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31991 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Chí Cường
Ngày sinh: 07/06/1984 Thẻ căn cước: 052******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 31992 |
Họ tên:
Võ Anh Toàn
Ngày sinh: 02/05/1997 Thẻ căn cước: 052******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31993 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhân
Ngày sinh: 10/11/1980 Thẻ căn cước: 038******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31994 |
Họ tên:
Võ Thị Ngọc Đẹp
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 080******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình Thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 31995 |
Họ tên:
Tống Thành Thật
Ngày sinh: 25/03/1987 Thẻ căn cước: 080******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31996 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Khánh Duy
Ngày sinh: 08/09/1987 Thẻ căn cước: 051******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 31997 |
Họ tên:
Bùi Văn Thắng
Ngày sinh: 29/10/1989 Thẻ căn cước: 040******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 31998 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thương
Ngày sinh: 28/03/1997 Thẻ căn cước: 075******041 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 31999 |
Họ tên:
Bùi Văn Quyết
Ngày sinh: 26/01/1992 Thẻ căn cước: 036******771 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 32000 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Võ
Ngày sinh: 06/08/1996 Thẻ căn cước: 052******533 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
