Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 3181 |
Họ tên:
Đỗ Quang Huy
Ngày sinh: 02/02/1982 Thẻ căn cước: 024******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Chế tạo máy ngành Cơ Khí |
|
||||||||
| 3182 |
Họ tên:
Hồ Quang Cảnh
Ngày sinh: 03/02/1988 Thẻ căn cước: 040******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 3183 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 25/08/1989 Thẻ căn cước: 040******176 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||
| 3184 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bảo
Ngày sinh: 22/09/1981 Thẻ căn cước: 038******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 3185 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thế
Ngày sinh: 10/12/1994 Thẻ căn cước: 001******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 3186 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Dũng
Ngày sinh: 25/04/1984 Thẻ căn cước: 001******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||
| 3187 |
Họ tên:
Tiêu Văn Quế
Ngày sinh: 20/05/1996 Thẻ căn cước: 024******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 3188 |
Họ tên:
Nguyễn Công Doanh
Ngày sinh: 15/07/1992 Thẻ căn cước: 034******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||
| 3189 |
Họ tên:
Lê Văn Kiên
Ngày sinh: 20/10/1974 Thẻ căn cước: 033******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||
| 3190 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đạt
Ngày sinh: 16/08/1996 Thẻ căn cước: 030******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||
| 3191 |
Họ tên:
Cồ Văn Soạn
Ngày sinh: 01/07/1984 Thẻ căn cước: 036******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 3192 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 18/05/1982 Thẻ căn cước: 044******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 3193 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hoàng
Ngày sinh: 13/08/1986 Thẻ căn cước: 042******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 3194 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 09/04/1999 Thẻ căn cước: 022******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||
| 3195 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tiến
Ngày sinh: 19/11/1997 Thẻ căn cước: 001******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||
| 3196 |
Họ tên:
Đào Văn Tuấn
Ngày sinh: 03/10/2000 Thẻ căn cước: 001******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 3197 |
Họ tên:
Lê Văn Nam_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 22/02/1988 Thẻ căn cước: 001******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu - Đường bộ |
|
||||||||
| 3198 |
Họ tên:
Ngô Tiến Mười_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 15/05/1993 Thẻ căn cước: 001******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||
| 3199 |
Họ tên:
Tạ Quang Nam
Ngày sinh: 19/04/1982 Thẻ căn cước: 001******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 3200 |
Họ tên:
Đặng Quốc Hữu
Ngày sinh: 06/05/1981 Thẻ căn cước: 030******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy ngành Cơ Khí |
|
