Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3181 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 02/12/1993 Thẻ căn cước: 012******786 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3182 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 033******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Vật liệu và Cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 3183 |
Họ tên:
Trần Xuân Trà
Ngày sinh: 09/09/1976 Thẻ căn cước: 034******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 3184 |
Họ tên:
Tạ Văn San
Ngày sinh: 02/12/1988 Thẻ căn cước: 036******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 3185 |
Họ tên:
Trần Đức Anh
Ngày sinh: 04/05/1987 Thẻ căn cước: 040******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3186 |
Họ tên:
Lê Đình Hoàng
Ngày sinh: 21/11/1989 Thẻ căn cước: 040******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3187 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hữu Huy
Ngày sinh: 12/02/1996 Thẻ căn cước: 056******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3188 |
Họ tên:
Phạm Thị Dinh
Ngày sinh: 24/10/1990 Thẻ căn cước: 034******323 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3189 |
Họ tên:
Thái Hữu Bằng
Ngày sinh: 26/06/1993 Thẻ căn cước: 010******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3190 |
Họ tên:
Lù Quốc Đức
Ngày sinh: 18/04/1994 Thẻ căn cước: 010******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 3191 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hoa
Ngày sinh: 19/12/1988 Thẻ căn cước: 025******855 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3192 |
Họ tên:
Phạm Văn Ngọc
Ngày sinh: 23/04/1998 Thẻ căn cước: 010******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3193 |
Họ tên:
Đinh Tiến Duy
Ngày sinh: 14/03/1997 Thẻ căn cước: 030******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTCTXD |
|
||||||||||||
| 3194 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/12/1991 Thẻ căn cước: 015******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3195 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Sơn
Ngày sinh: 09/09/1985 Thẻ căn cước: 025******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3196 |
Họ tên:
Bùi Văn Trang
Ngày sinh: 29/09/1993 Thẻ căn cước: 033******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 3197 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 13/02/1982 Thẻ căn cước: 034******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 3198 |
Họ tên:
Hà Văn Hải
Ngày sinh: 03/06/1990 Thẻ căn cước: 038******472 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3199 |
Họ tên:
Vũ Hồng Hiếu
Ngày sinh: 21/02/1997 Thẻ căn cước: 015******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3200 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Qúy
Ngày sinh: 08/05/1985 Thẻ căn cước: 001******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
