Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 301 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huy
Ngày sinh: 05/04/1985 Thẻ căn cước: 079******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 302 |
Họ tên:
Võ Tứ Di Linh
Ngày sinh: 04/01/1987 Thẻ căn cước: 064******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện Tử |
|
||||||||||||
| 303 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hội
Ngày sinh: 08/10/1992 Thẻ căn cước: 048******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 304 |
Họ tên:
Lê Mậu Hoàng
Ngày sinh: 20/07/1989 Thẻ căn cước: 045******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Điện năng |
|
||||||||||||
| 305 |
Họ tên:
Trần Minh Anh Vũ
Ngày sinh: 11/06/1996 Thẻ căn cước: 044******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 306 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Tường
Ngày sinh: 16/11/1991 Thẻ căn cước: 075******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 307 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 17/09/1997 Thẻ căn cước: 075******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 308 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 051******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 309 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 08/05/1983 Thẻ căn cước: 068******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Điện năng |
|
||||||||||||
| 310 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 26/02/1982 Thẻ căn cước: 040******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện Kỹ Thuật |
|
||||||||||||
| 311 |
Họ tên:
Lê Vũ Long
Ngày sinh: 27/11/1976 Thẻ căn cước: 044******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 312 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 24/08/1993 Thẻ căn cước: 035******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 313 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 02/01/1971 Thẻ căn cước: 074******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 314 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Thuận
Ngày sinh: 06/09/1969 Thẻ căn cước: 044******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 315 |
Họ tên:
Ngô Hữu Quyết
Ngày sinh: 10/09/1996 Thẻ căn cước: 044******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 316 |
Họ tên:
Ngô Anh Tú
Ngày sinh: 29/05/2000 Thẻ căn cước: 045******194 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 317 |
Họ tên:
Trương Minh Thái
Ngày sinh: 20/06/1991 Thẻ căn cước: 044******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 318 |
Họ tên:
Trần Anh Khoa
Ngày sinh: 30/01/1983 Thẻ căn cước: 044******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 319 |
Họ tên:
Phan Hữu Quang
Ngày sinh: 02/12/1979 Thẻ căn cước: 044******202 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 320 |
Họ tên:
Trần Phú Thùy
Ngày sinh: 22/01/1979 Thẻ căn cước: 044******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
