Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 301 |
Họ tên:
Trịnh Hữu Gia
Ngày sinh: 15/07/1990 Thẻ căn cước: 052******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 302 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Đô
Ngày sinh: 01/06/1996 Thẻ căn cước: 030******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 303 |
Họ tên:
Ngô Quốc Anh
Ngày sinh: 05/04/1984 Thẻ căn cước: 044******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 304 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thiên Phước
Ngày sinh: 10/10/1997 Thẻ căn cước: 094******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 305 |
Họ tên:
Phan Văn Linh
Ngày sinh: 24/07/1993 Thẻ căn cước: 093******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 306 |
Họ tên:
Lê Trung Huy
Ngày sinh: 04/08/1997 Thẻ căn cước: 086******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 307 |
Họ tên:
Dương Dư Long Hồ
Ngày sinh: 26/02/1994 Thẻ căn cước: 093******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 308 |
Họ tên:
Lê Tiến Thanh
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 096******852 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 309 |
Họ tên:
Huỳnh Thành Đạt
Ngày sinh: 22/10/1998 Thẻ căn cước: 084******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 310 |
Họ tên:
Lưu Minh Nhựt
Ngày sinh: 09/09/1996 Thẻ căn cước: 092******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 311 |
Họ tên:
Võ Thuận Triều
Ngày sinh: 22/11/1994 Thẻ căn cước: 092******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 312 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 11/07/1980 Thẻ căn cước: 092******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 313 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Phúc
Ngày sinh: 04/02/1997 Thẻ căn cước: 093******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 314 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Viễn Thông
Ngày sinh: 18/02/1992 Thẻ căn cước: 092******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 315 |
Họ tên:
Tô Tiến Nhã
Ngày sinh: 03/12/1997 Thẻ căn cước: 086******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 316 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nam
Ngày sinh: 09/08/1987 Thẻ căn cước: 091******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 317 |
Họ tên:
Mai Thanh Nguyên
Ngày sinh: 25/06/1996 Thẻ căn cước: 092******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 318 |
Họ tên:
Trần Đặng Cường
Ngày sinh: 13/08/1995 Thẻ căn cước: 048******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 319 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thay
Ngày sinh: 19/11/1999 Thẻ căn cước: 049******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 320 |
Họ tên:
Võ Trần Chí Nguyên
Ngày sinh: 17/12/1996 Thẻ căn cước: 049******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
