Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31961 |
Họ tên:
Triệu Thị Hồng
Ngày sinh: 10/11/1989 Thẻ căn cước: 006******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 31962 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quân
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 040******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31963 |
Họ tên:
Trần Bá Linh
Ngày sinh: 14/01/1980 Thẻ căn cước: 086******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31964 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 10/02/1989 Thẻ căn cước: 051******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31965 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mọng
Ngày sinh: 28/01/1991 Thẻ căn cước: 091******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 31966 |
Họ tên:
Lưu Đình Quyết
Ngày sinh: 13/05/1977 Thẻ căn cước: 022******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 31967 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tú
Ngày sinh: 16/03/1989 Thẻ căn cước: 049******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31968 |
Họ tên:
Cao Văn Hoá
Ngày sinh: 10/03/1980 Thẻ căn cước: 040******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 31969 |
Họ tên:
Trương Minh Duy
Ngày sinh: 25/10/1992 Thẻ căn cước: 077******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31970 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Thông
Ngày sinh: 01/08/1976 Thẻ căn cước: 040******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 31971 |
Họ tên:
Lê Tấn Phương
Ngày sinh: 17/10/1992 Thẻ căn cước: 060******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31972 |
Họ tên:
Trần Duy Tân
Ngày sinh: 24/10/1983 Thẻ căn cước: 051******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 31973 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sơn
Ngày sinh: 08/07/1992 Thẻ căn cước: 040******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31974 |
Họ tên:
Diêu Hoàng Minh
Ngày sinh: 27/11/1986 Thẻ căn cước: 066******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31975 |
Họ tên:
Vũ Tất Thành
Ngày sinh: 10/03/1995 Thẻ căn cước: 066******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31976 |
Họ tên:
Phạm Văn Dinh
Ngày sinh: 15/03/1962 Thẻ căn cước: 066******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông |
|
||||||||||||
| 31977 |
Họ tên:
Lê Tường Vũ
Ngày sinh: 05/02/1985 Thẻ căn cước: 080******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31978 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 082******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31979 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thanh Hoàng
Ngày sinh: 23/02/1994 Thẻ căn cước: 080******079 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31980 |
Họ tên:
Lê Mạc Phương Duy Thái
Ngày sinh: 28/04/1994 Thẻ căn cước: 086******754 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
