Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31901 |
Họ tên:
Phan Đức Trung
Ngày sinh: 12/01/1994 Thẻ căn cước: 049******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử; hệ chính quy |
|
||||||||||||
| 31902 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Hưng
Ngày sinh: 03/03/1981 Thẻ căn cước: 048******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 31903 |
Họ tên:
Dương Văn Kính
Ngày sinh: 24/02/1978 Thẻ căn cước: 049******359 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật - Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 31904 |
Họ tên:
Thân Ngọc Minh
Ngày sinh: 07/03/1992 Thẻ căn cước: 049******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 31905 |
Họ tên:
Phan Phú Hoàng
Ngày sinh: 07/01/1990 Thẻ căn cước: 049******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31906 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngày sinh: 02/10/1982 Thẻ căn cước: 049******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 31907 |
Họ tên:
Trần Viết Yên
Ngày sinh: 08/12/1962 Thẻ căn cước: 046******190 Trình độ chuyên môn: 'Kỹ sư Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 31908 |
Họ tên:
Nguyễn Tuân
Ngày sinh: 09/07/1979 Thẻ căn cước: 049******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31909 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Danh
Ngày sinh: 01/05/1981 CMND: 205***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 31910 |
Họ tên:
Lê Đức Y Doãn
Ngày sinh: 07/04/1997 Thẻ căn cước: 049******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31911 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nam
Ngày sinh: 05/08/1990 Thẻ căn cước: 049******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31912 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 16/01/1998 Thẻ căn cước: 042******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31913 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thảo
Ngày sinh: 01/02/1987 Thẻ căn cước: 049******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 31914 |
Họ tên:
Tô Vũ Thành
Ngày sinh: 27/06/1981 Thẻ căn cước: 019******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31915 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 02/04/1983 Thẻ căn cước: 049******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 31916 |
Họ tên:
Nguyễn Dụng
Ngày sinh: 20/01/1984 Thẻ căn cước: 049******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 31917 |
Họ tên:
Doãn Bá Khưu
Ngày sinh: 10/01/1978 Thẻ căn cước: 049******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 31918 |
Họ tên:
Võ Cang
Ngày sinh: 15/02/1972 Thẻ căn cước: 049******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 31919 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Nghĩa
Ngày sinh: 26/06/1992 Thẻ căn cước: 049******595 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 31920 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Hải
Ngày sinh: 05/01/1984 Thẻ căn cước: 049******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
