Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31881 |
Họ tên:
Vi Thế Đại
Ngày sinh: 28/01/1975 Thẻ căn cước: 040******412 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31882 |
Họ tên:
Hà Bích Hồng
Ngày sinh: 18/12/1989 Thẻ căn cước: 040******498 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 31883 |
Họ tên:
Lê Tuấn Vũ
Ngày sinh: 04/10/1990 Thẻ căn cước: 040******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 31884 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 24/04/1986 Thẻ căn cước: 040******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dự án và QLDA ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 31885 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 30/03/1983 Thẻ căn cước: 040******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí -công trình (ngành công nghiệp và công trình nông thôn) |
|
||||||||||||
| 31886 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tú
Ngày sinh: 06/07/1989 Thẻ căn cước: 040******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31887 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tuấn Mạnh
Ngày sinh: 05/02/1996 Thẻ căn cước: 040******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31888 |
Họ tên:
Trần Ngọc Lâm
Ngày sinh: 02/10/1989 Thẻ căn cước: 045******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31889 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Kiên
Ngày sinh: 05/05/1990 Thẻ căn cước: 040******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Kỹ thuật công trình Giao thông. |
|
||||||||||||
| 31890 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1980 Thẻ căn cước: 040******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ xây dựng, ngành Xây dựng Cầu - Đường. |
|
||||||||||||
| 31891 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 29/06/1991 Thẻ căn cước: 040******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. |
|
||||||||||||
| 31892 |
Họ tên:
Nguyễn Thao Trường
Ngày sinh: 17/10/1958 Thẻ căn cước: 042******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31893 |
Họ tên:
Trần Đình Toàn
Ngày sinh: 11/10/1993 Thẻ căn cước: 040******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. |
|
||||||||||||
| 31894 |
Họ tên:
Dư Đình Chính
Ngày sinh: 28/10/1975 Thẻ căn cước: 001******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 31895 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 03/10/1993 Thẻ căn cước: 049******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 31896 |
Họ tên:
Phan Hoà
Ngày sinh: 03/02/1969 CMND: 206***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 31897 |
Họ tên:
Bùi Văn Công
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 049******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 31898 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tin
Ngày sinh: 15/03/1976 CMND: 205***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 31899 |
Họ tên:
Võ Chí Quốc
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 049******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 31900 |
Họ tên:
Lê Thanh Tịnh
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 049******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
