Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31861 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hưng
Ngày sinh: 30/12/1981 Thẻ căn cước: 044******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31862 |
Họ tên:
Trương Thế Tưởng
Ngày sinh: 20/02/1989 Thẻ căn cước: 030******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31863 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hương Thuỷ
Ngày sinh: 31/01/1989 Thẻ căn cước: 045******549 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 31864 |
Họ tên:
Trần Đình Tuấn
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 046******101 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31865 |
Họ tên:
Phan Hoàng Việt
Ngày sinh: 08/04/1986 Thẻ căn cước: 051******158 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng (Công nghệ kỹ thuật Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 31866 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 06/12/1998 Thẻ căn cước: 068******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31867 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 23/05/1983 Thẻ căn cước: 095******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 31868 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuấn
Ngày sinh: 17/07/1978 Thẻ căn cước: 079******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 31869 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phước
Ngày sinh: 11/04/1982 Thẻ căn cước: 079******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 31870 |
Họ tên:
Phạm Văn Hòa
Ngày sinh: 15/06/1981 Thẻ căn cước: 079******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 31871 |
Họ tên:
Lại Phước Sang
Ngày sinh: 01/02/1981 Thẻ căn cước: 079******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện Tử ( Điện Năng) |
|
||||||||||||
| 31872 |
Họ tên:
Phạm Minh Dũng
Ngày sinh: 27/04/1980 Thẻ căn cước: 079******195 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 31873 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thịnh
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 086******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 31874 |
Họ tên:
NGUYỄN KHẮC NY
Ngày sinh: 07/02/1993 Thẻ căn cước: 052******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31875 |
Họ tên:
THIỆU VŨ NHA
Ngày sinh: 11/05/1992 Thẻ căn cước: 052******681 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31876 |
Họ tên:
Đặng Huy Hoàng
Ngày sinh: 11/10/1995 Thẻ căn cước: 040******480 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 31877 |
Họ tên:
Trần Hữu Tuấn
Ngày sinh: 02/02/1990 Thẻ căn cước: 040******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31878 |
Họ tên:
Phạm Đức Nam
Ngày sinh: 21/09/1989 Thẻ căn cước: 040******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31879 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Quang
Ngày sinh: 18/02/1997 Thẻ căn cước: 040******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31880 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 29/04/1994 Thẻ căn cước: 040******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
