Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31841 |
Họ tên:
Vương Thị Thủy
Ngày sinh: 29/03/1984 Thẻ căn cước: 034******015 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 31842 |
Họ tên:
Vũ Thị Vân
Ngày sinh: 23/04/1987 Thẻ căn cước: 034******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 31843 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Kim
Ngày sinh: 20/04/1998 Thẻ căn cước: 035******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31844 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 036******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31845 |
Họ tên:
Ngô Văn Dân
Ngày sinh: 02/04/1986 Thẻ căn cước: 040******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31846 |
Họ tên:
Phan Quang Anh
Ngày sinh: 16/07/1995 Thẻ căn cước: 046******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31847 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 24/01/1994 Thẻ căn cước: 035******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31848 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Hiệp
Ngày sinh: 27/10/1989 Thẻ căn cước: 040******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 31849 |
Họ tên:
Hoàng Nhật Trung
Ngày sinh: 01/06/1991 Thẻ căn cước: 034******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31850 |
Họ tên:
Vũ Bá Đô
Ngày sinh: 21/11/1990 Thẻ căn cước: 034******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 31851 |
Họ tên:
Hà Trung Thông
Ngày sinh: 17/07/1993 Thẻ căn cước: 067******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31852 |
Họ tên:
Lê Doãn Hưng
Ngày sinh: 02/04/0988 Thẻ căn cước: 036******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 31853 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Linh
Ngày sinh: 11/11/1994 Thẻ căn cước: 001******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31854 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/02/1995 Thẻ căn cước: 034******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31855 |
Họ tên:
Mai Hoàng Hùng
Ngày sinh: 27/06/1998 Thẻ căn cước: 002******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31856 |
Họ tên:
Trần Quốc Thanh
Ngày sinh: 14/10/1973 Thẻ căn cước: 001******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 31857 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Nhâm
Ngày sinh: 27/06/1974 Thẻ căn cước: 001******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 31858 |
Họ tên:
Phạm Văn Tỉnh
Ngày sinh: 06/07/1980 Thẻ căn cước: 036******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 31859 |
Họ tên:
Phan Thị Diệu Vân
Ngày sinh: 18/01/1982 Thẻ căn cước: 048******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Máy lạnh |
|
||||||||||||
| 31860 |
Họ tên:
Đỗ Thị Huyền
Ngày sinh: 20/11/1994 Thẻ căn cước: 027******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
