Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31821 |
Họ tên:
Võ Nhất Linh
Ngày sinh: 28/03/1993 Thẻ căn cước: 060******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31822 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trang
Ngày sinh: 10/01/1991 Thẻ căn cước: 040******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31823 |
Họ tên:
Phùng Công Minh
Ngày sinh: 25/12/1998 Thẻ căn cước: 034******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31824 |
Họ tên:
Phạm Đăng Tùng
Ngày sinh: 01/06/1995 Thẻ căn cước: 034******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31825 |
Họ tên:
Trần Kiên Sơn
Ngày sinh: 26/04/1983 Thẻ căn cước: 034******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 31826 |
Họ tên:
Đinh Văn Tú
Ngày sinh: 23/04/1992 Thẻ căn cước: 036******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 31827 |
Họ tên:
Dương Thị Nhường
Ngày sinh: 03/06/1978 Thẻ căn cước: 034******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 31828 |
Họ tên:
Trần Hải Lâm
Ngày sinh: 09/09/1998 Thẻ căn cước: 095******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 31829 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Nam
Ngày sinh: 03/10/1988 Thẻ căn cước: 095******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31830 |
Họ tên:
Tạ Hoàng Anh
Ngày sinh: 08/07/1989 Thẻ căn cước: 092******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31831 |
Họ tên:
Cao Lâm Gia Lợi
Ngày sinh: 31/07/1996 Thẻ căn cước: 093******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31832 |
Họ tên:
Võ Quốc Khang
Ngày sinh: 24/05/1997 Thẻ căn cước: 094******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31833 |
Họ tên:
Lâm Văn Tài
Ngày sinh: 06/10/1970 Thẻ căn cước: 086******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31834 |
Họ tên:
Trần Thanh Long
Ngày sinh: 07/12/1988 Thẻ căn cước: 084******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31835 |
Họ tên:
Trương Công Bằng
Ngày sinh: 25/10/1995 Thẻ căn cước: 089******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31836 |
Họ tên:
Diệp Phúc Trọng
Ngày sinh: 30/11/1977 Thẻ căn cước: 084******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31837 |
Họ tên:
Phạm Huy Phúc
Ngày sinh: 11/01/1977 Thẻ căn cước: 033******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dưng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 31838 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 30/01/1974 Thẻ căn cước: 079******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & CN) |
|
||||||||||||
| 31839 |
Họ tên:
Đinh Thành Trung
Ngày sinh: 18/12/1997 Thẻ căn cước: 091******154 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31840 |
Họ tên:
Đặng Mạnh Trí
Ngày sinh: 05/09/1992 Thẻ căn cước: 052******255 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
