Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31801 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thu Hương
Ngày sinh: 12/10/1984 Thẻ căn cước: 034******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31802 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Linh
Ngày sinh: 26/07/1984 Thẻ căn cước: 031******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31803 |
Họ tên:
Lê Kim Chi
Ngày sinh: 24/11/1982 Thẻ căn cước: 001******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 31804 |
Họ tên:
Nguyễn Thúy An
Ngày sinh: 23/09/1995 Thẻ căn cước: 022******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31805 |
Họ tên:
Ngô Quốc Toản
Ngày sinh: 24/04/1995 Thẻ căn cước: 036******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31806 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 07/06/1979 Thẻ căn cước: 031******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 31807 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 23/03/1984 Thẻ căn cước: 001******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 31808 |
Họ tên:
Trần Hoàng Ngọc
Ngày sinh: 23/06/1991 Thẻ căn cước: 036******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31809 |
Họ tên:
Trần Thị Linh
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 035******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31810 |
Họ tên:
LƯƠNG VĂN PHÁI
Ngày sinh: 22/09/1990 Thẻ căn cước: 015******743 Trình độ chuyên môn: KS-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31811 |
Họ tên:
TRIỆU MÙI CÓI
Ngày sinh: 21/10/1992 Thẻ căn cước: 002******283 Trình độ chuyên môn: KS-Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31812 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 28/10/1981 Thẻ căn cước: 015******998 Trình độ chuyên môn: CĐ-Cử nhân điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 31813 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 27/12/1994 Thẻ căn cước: 015******995 Trình độ chuyên môn: KS-Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31814 |
Họ tên:
Lê Duy Hòa
Ngày sinh: 13/09/1994 Thẻ căn cước: 091******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31815 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 25/11/1992 Thẻ căn cước: 091******054 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31816 |
Họ tên:
Trương Nhật Quang Tuyến
Ngày sinh: 31/12/1997 Thẻ căn cước: 091******038 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31817 |
Họ tên:
Hồng Thị Phương Hiền
Ngày sinh: 15/01/1980 Thẻ căn cước: 091******980 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31818 |
Họ tên:
Châu Nhật Ril
Ngày sinh: 09/03/1996 Thẻ căn cước: 091******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31819 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Hiền
Ngày sinh: 24/04/1991 Thẻ căn cước: 091******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 31820 |
Họ tên:
Đặng Thanh Thủ
Ngày sinh: 24/12/1987 Thẻ căn cước: 087******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
