Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3161 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hải
Ngày sinh: 04/03/1964 Thẻ căn cước: 034******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Thông gió Cấp nhiệt |
|
||||||||||||
| 3162 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Dân
Ngày sinh: 17/08/1984 Thẻ căn cước: 031******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 3163 |
Họ tên:
Đoàn Văn Khuyến
Ngày sinh: 15/05/1991 Thẻ căn cước: 033******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3164 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thế
Ngày sinh: 05/07/1996 Thẻ căn cước: 036******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3165 |
Họ tên:
Đinh Việt Khánh
Ngày sinh: 02/09/1979 Thẻ căn cước: 025******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát Nước |
|
||||||||||||
| 3166 |
Họ tên:
Bùi Văn Chủ
Ngày sinh: 23/02/1999 Thẻ căn cước: 033******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3167 |
Họ tên:
Vũ Văn Thông
Ngày sinh: 01/02/1995 Thẻ căn cước: 040******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 3168 |
Họ tên:
Trần Quang Cần
Ngày sinh: 05/03/1995 Thẻ căn cước: 040******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 3169 |
Họ tên:
Lê Đình Khánh
Ngày sinh: 04/06/1995 Thẻ căn cước: 040******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3170 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Lực
Ngày sinh: 30/09/1989 Thẻ căn cước: 001******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3171 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Đường
Ngày sinh: 12/08/1984 Thẻ căn cước: 025******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Kỹ thuật năng lượng) |
|
||||||||||||
| 3172 |
Họ tên:
Phạm Hồng Diệm
Ngày sinh: 21/03/1985 Thẻ căn cước: 034******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 3173 |
Họ tên:
Ngô Văn Thưởng
Ngày sinh: 26/10/1997 Thẻ căn cước: 036******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3174 |
Họ tên:
Lường Quang Hải_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 08/03/1987 Thẻ căn cước: 017******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 3175 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 19/11/1984 Thẻ căn cước: 001******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 3176 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Đương_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 30/10/1981 Thẻ căn cước: 030******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3177 |
Họ tên:
Đinh Văn Hiển
Ngày sinh: 17/05/1992 Thẻ căn cước: 036******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 3178 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Học
Ngày sinh: 29/09/1993 Thẻ căn cước: 001******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3179 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quý
Ngày sinh: 27/02/1982 Thẻ căn cước: 024******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy chính xác ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 3180 |
Họ tên:
Trần Huy Hoàng
Ngày sinh: 01/09/1995 Thẻ căn cước: 008******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
