Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31761 |
Họ tên:
Đinh Quốc Bảo
Ngày sinh: 01/09/1994 Thẻ căn cước: 052******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 31762 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Trung
Ngày sinh: 31/12/1981 Thẻ căn cước: 068******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31763 |
Họ tên:
Lê Thị Lựu
Ngày sinh: 23/05/1981 Thẻ căn cước: 068******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 31764 |
Họ tên:
Bùi Trần Khá
Ngày sinh: 25/03/1994 Thẻ căn cước: 072******012 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư (Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 31765 |
Họ tên:
Lê Trung Hiền
Ngày sinh: 07/04/1993 Thẻ căn cước: 072******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 31766 |
Họ tên:
Phạm Trường Thi
Ngày sinh: 24/09/1986 Thẻ căn cước: 008******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 31767 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 01/07/1972 Thẻ căn cước: 042******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 31768 |
Họ tên:
Phạm Quang Lân
Ngày sinh: 21/02/1991 Thẻ căn cước: 046******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31769 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Trâm
Ngày sinh: 16/08/1992 Thẻ căn cước: 052******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31770 |
Họ tên:
Trần Đức Tình
Ngày sinh: 03/10/1981 Thẻ căn cước: 036******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 31771 |
Họ tên:
Trần Đức Thịnh
Ngày sinh: 21/03/1978 Thẻ căn cước: 036******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 31772 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Minh
Ngày sinh: 10/11/1976 Thẻ căn cước: 001******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 31773 |
Họ tên:
Bùi Thu Trang
Ngày sinh: 28/03/1993 Thẻ căn cước: 001******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31774 |
Họ tên:
Hoàng Duy Thành
Ngày sinh: 17/04/1993 Thẻ căn cước: 036******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 31775 |
Họ tên:
Phạm Thị Trang
Ngày sinh: 17/01/1997 Thẻ căn cước: 038******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 31776 |
Họ tên:
Hà Hồng Hưng
Ngày sinh: 30/08/1988 Thẻ căn cước: 038******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31777 |
Họ tên:
Phạm Ngân Hà
Ngày sinh: 01/05/1998 Thẻ căn cước: 036******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 31778 |
Họ tên:
Vương Thị Thủy
Ngày sinh: 29/03/1984 Thẻ căn cước: 034******015 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 31779 |
Họ tên:
Vũ Thị Vân
Ngày sinh: 23/04/1987 Thẻ căn cước: 034******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 31780 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Kim
Ngày sinh: 20/04/1998 Thẻ căn cước: 035******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
