Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31741 |
Họ tên:
Trần Minh Tâm
Ngày sinh: 14/03/1993 Thẻ căn cước: 080******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31742 |
Họ tên:
Trần Thị Thùy Dương
Ngày sinh: 21/08/1996 Thẻ căn cước: 074******307 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 31743 |
Họ tên:
Lai Trọng Hảo
Ngày sinh: 24/07/1982 Thẻ căn cước: 079******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31744 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Dương
Ngày sinh: 27/04/1993 Thẻ căn cước: 038******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31745 |
Họ tên:
Phan Lượng
Ngày sinh: 10/05/1969 Thẻ căn cước: 046******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31746 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 27/06/1998 Thẻ căn cước: 046******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31747 |
Họ tên:
Lê Ngọc Bửu Tuân
Ngày sinh: 10/02/1970 Thẻ căn cước: 049******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31748 |
Họ tên:
Lê Thành Nhân
Ngày sinh: 19/02/1980 Thẻ căn cước: 046******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 31749 |
Họ tên:
Phan Đăng Bảo Khương
Ngày sinh: 23/12/1991 Thẻ căn cước: 046******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31750 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Quang
Ngày sinh: 14/01/1984 Thẻ căn cước: 020******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 31751 |
Họ tên:
VŨ HOÀNG GIANG
Ngày sinh: 12/03/1992 Thẻ căn cước: 026******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 31752 |
Họ tên:
VŨ MẠNH HÙNG
Ngày sinh: 02/09/1980 Thẻ căn cước: 001******162 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 31753 |
Họ tên:
Trần Quốc Tưởng
Ngày sinh: 20/08/1992 Thẻ căn cước: 026******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31754 |
Họ tên:
Trần Văn Doanh
Ngày sinh: 04/03/1996 Thẻ căn cước: 036******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31755 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 27/11/1989 Thẻ căn cước: 026******838 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31756 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nghi
Ngày sinh: 14/06/1967 Thẻ căn cước: 026******673 Trình độ chuyên môn: Trung học xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31757 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Giang
Ngày sinh: 02/08/1991 Thẻ căn cước: 038******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31758 |
Họ tên:
Đoàn Bảo Kiều Duyên
Ngày sinh: 21/05/1992 Thẻ căn cước: 060******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31759 |
Họ tên:
Phan Văn Thành
Ngày sinh: 28/12/1997 Thẻ căn cước: 045******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 31760 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hiếu
Ngày sinh: 20/03/1981 Thẻ căn cước: 038******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
