Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31701 |
Họ tên:
Võ Sỹ Hùng
Ngày sinh: 10/11/1984 Thẻ căn cước: 051******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 31702 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thương
Ngày sinh: 30/12/1985 Thẻ căn cước: 051******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 31703 |
Họ tên:
Võ Duy Ánh
Ngày sinh: 25/02/1988 Thẻ căn cước: 049******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động |
|
||||||||||||
| 31704 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thắng
Ngày sinh: 10/12/1982 Thẻ căn cước: 045******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 31705 |
Họ tên:
Phạm Văn Thức
Ngày sinh: 02/11/1990 Thẻ căn cước: 049******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 31706 |
Họ tên:
Lưu Văn Quý
Ngày sinh: 01/01/1971 Thẻ căn cước: 048******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31707 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Hoàng Phương
Ngày sinh: 31/08/1998 Thẻ căn cước: 083******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 31708 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Toàn
Ngày sinh: 03/09/1996 Thẻ căn cước: 083******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 31709 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Dũ
Ngày sinh: 06/06/1992 Thẻ căn cước: 052******119 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 31710 |
Họ tên:
Trương Hoàng Thương
Ngày sinh: 04/01/1992 Thẻ căn cước: 083******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 31711 |
Họ tên:
Phan Long Nguyên
Ngày sinh: 04/06/1984 Thẻ căn cước: 051******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31712 |
Họ tên:
Huỳnh Cửu Long
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 052******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31713 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Quang
Ngày sinh: 26/03/1977 Thẻ căn cước: 052******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 31714 |
Họ tên:
Võ Ngọc Sơn
Ngày sinh: 09/03/1993 Thẻ căn cước: 051******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 31715 |
Họ tên:
Đỗ Công Hiển
Ngày sinh: 11/08/1987 Thẻ căn cước: 001******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31716 |
Họ tên:
Lê Tấn Chiến
Ngày sinh: 04/03/1994 Thẻ căn cước: 089******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31717 |
Họ tên:
Đặng Anh Hào
Ngày sinh: 14/05/1996 Thẻ căn cước: 079******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 31718 |
Họ tên:
Trần Hồ Phong
Ngày sinh: 28/06/1991 Thẻ căn cước: 087******912 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31719 |
Họ tên:
Hà Quang Duy
Ngày sinh: 03/04/1994 Thẻ căn cước: 087******595 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31720 |
Họ tên:
Võ Quang Phúc
Ngày sinh: 28/06/1982 Thẻ căn cước: 087******510 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện-điện tử |
|
