Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31661 |
Họ tên:
Ngô Trường Vỹ
Ngày sinh: 20/11/1994 Thẻ căn cước: 048******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 31662 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nghĩa
Ngày sinh: 01/09/1988 Thẻ căn cước: 049******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 31663 |
Họ tên:
Trương Quang Hoàng Thi
Ngày sinh: 07/01/1972 Thẻ căn cước: 048******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 31664 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiệp
Ngày sinh: 13/09/1987 Thẻ căn cước: 031******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 31665 |
Họ tên:
Trần Hùng
Ngày sinh: 07/02/1982 Thẻ căn cước: 048******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 31666 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Minh Đức
Ngày sinh: 26/07/1993 Thẻ căn cước: 049******575 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31667 |
Họ tên:
Phạm Quốc Việt
Ngày sinh: 06/09/1993 Thẻ căn cước: 044******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31668 |
Họ tên:
Trịnh Kiều Hưng
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 038******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 31669 |
Họ tên:
Lê Hồng Hiếu
Ngày sinh: 27/10/1994 Thẻ căn cước: 027******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 31670 |
Họ tên:
Phạm Việt Long
Ngày sinh: 08/11/1990 Thẻ căn cước: 001******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 31671 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 04/10/1994 Thẻ căn cước: 001******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 31672 |
Họ tên:
Đình Lộc
Ngày sinh: 19/12/1993 Thẻ căn cước: 040******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31673 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 13/11/1980 Thẻ căn cước: 034******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 31674 |
Họ tên:
Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 20/07/1989 Thẻ căn cước: 054******151 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31675 |
Họ tên:
Phạm Huy Vũ
Ngày sinh: 06/01/1982 Thẻ căn cước: 068******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 31676 |
Họ tên:
Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 22/09/1988 Thẻ căn cước: 054******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31677 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Lân
Ngày sinh: 17/04/1996 Thẻ căn cước: 045******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 31678 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Dũng
Ngày sinh: 22/02/1976 Thẻ căn cước: 052******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 31679 |
Họ tên:
Nguyễn Chung Phát
Ngày sinh: 18/12/1997 Thẻ căn cước: 080******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31680 |
Họ tên:
Lâm Quang Thịnh
Ngày sinh: 19/08/1980 Thẻ căn cước: 080******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Xây Dựng |
|
