Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31641 |
Họ tên:
Lâm Quang Lộc
Ngày sinh: 30/10/1982 Thẻ căn cước: 084******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 31642 |
Họ tên:
Trương Công Minh Thiện
Ngày sinh: 04/01/1982 Thẻ căn cước: 084******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31643 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dỉnh
Ngày sinh: 17/09/1994 Thẻ căn cước: 038******651 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31644 |
Họ tên:
Ngô Minh Sáng
Ngày sinh: 25/08/1996 Thẻ căn cước: 024******266 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31645 |
Họ tên:
Ngô Văn Hoàng
Ngày sinh: 07/01/1992 Thẻ căn cước: 024******791 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31646 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 31/08/1976 Thẻ căn cước: 001******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 31647 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Sang
Ngày sinh: 29/10/1981 Thẻ căn cước: 082******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31648 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh Minh
Ngày sinh: 01/11/1972 Thẻ căn cước: 051******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31649 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 20/03/1977 Thẻ căn cước: 036******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31650 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 19/02/1993 Thẻ căn cước: 038******935 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 31651 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Truyền
Ngày sinh: 04/02/1991 Thẻ căn cước: 060******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 31652 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Bông
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 060******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 31653 |
Họ tên:
Nguyễn Trung
Ngày sinh: 21/05/1992 Thẻ căn cước: 056******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31654 |
Họ tên:
Phạm Tăng Quí
Ngày sinh: 10/07/1979 Thẻ căn cước: 051******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31655 |
Họ tên:
Lưu Công Quốc
Ngày sinh: 18/05/1992 Thẻ căn cước: 066******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31656 |
Họ tên:
Trương Khánh Hạ
Ngày sinh: 08/05/1998 Thẻ căn cước: 083******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa và Bản đồ |
|
||||||||||||
| 31657 |
Họ tên:
Trần Thượng Sách
Ngày sinh: 27/04/1995 Thẻ căn cước: 066******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 31658 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tùng
Ngày sinh: 10/11/1995 Thẻ căn cước: 052******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 31659 |
Họ tên:
Ngô Văn Lâm
Ngày sinh: 19/12/1992 Thẻ căn cước: 035******535 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 31660 |
Họ tên:
Vương Văn Bình
Ngày sinh: 10/02/1978 Thẻ căn cước: 049******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
