Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31621 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 23/11/1984 Thẻ căn cước: 037******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31622 |
Họ tên:
Lê Đình Thịnh
Ngày sinh: 06/11/1986 Thẻ căn cước: 040******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 31623 |
Họ tên:
Chu Văn Long
Ngày sinh: 10/10/1980 Thẻ căn cước: 026******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31624 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/05/1976 Thẻ căn cước: 015******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 31625 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Tuấn
Ngày sinh: 16/11/1985 Thẻ căn cước: 040******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 31626 |
Họ tên:
Hoàng Văn Luân
Ngày sinh: 16/04/1985 Thẻ căn cước: 037******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 31627 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hải
Ngày sinh: 28/12/1986 Thẻ căn cước: 040******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31628 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phó
Ngày sinh: 17/09/1989 Thẻ căn cước: 036******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 31629 |
Họ tên:
Võ Văn Cử
Ngày sinh: 07/10/1971 Thẻ căn cước: 040******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 31630 |
Họ tên:
Lê Đắc Lập
Ngày sinh: 20/12/1980 Thẻ căn cước: 001******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 31631 |
Họ tên:
Lê Quang Minh
Ngày sinh: 15/11/1977 Thẻ căn cước: 001******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31632 |
Họ tên:
Nguyễn Tố Chung
Ngày sinh: 05/10/1985 Thẻ căn cước: 038******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31633 |
Họ tên:
Đặng Tiến Dũng
Ngày sinh: 04/03/1982 Thẻ căn cước: 036******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 31634 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 09/03/1991 Thẻ căn cước: 040******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31635 |
Họ tên:
Phạm Tiến Đạt
Ngày sinh: 15/10/1992 Thẻ căn cước: 042******748 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31636 |
Họ tên:
Dương Thế Huynh
Ngày sinh: 08/12/1994 Thẻ căn cước: 035******865 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31637 |
Họ tên:
Phan Văn Thạnh
Ngày sinh: 04/11/1988 Thẻ căn cước: 060******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 31638 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 03/11/1997 Thẻ căn cước: 082******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 31639 |
Họ tên:
Đỗ Văn Lâm
Ngày sinh: 17/07/1965 Thẻ căn cước: 068******985 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31640 |
Họ tên:
Phan Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 095******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
