Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31581 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 24/03/1981 CMND: 121***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 31582 |
Họ tên:
Trần Văn Toản
Ngày sinh: 06/07/1985 Thẻ căn cước: 035******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 31583 |
Họ tên:
Hà Mạnh Hùng
Ngày sinh: 25/08/1979 Thẻ căn cước: 040******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31584 |
Họ tên:
Chu Nguyên Chương
Ngày sinh: 02/04/1983 Thẻ căn cước: 036******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31585 |
Họ tên:
Vương Đăng Tưởng
Ngày sinh: 23/02/1987 Thẻ căn cước: 001******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31586 |
Họ tên:
Trần Quang Duân
Ngày sinh: 03/11/1982 Thẻ căn cước: 026******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31587 |
Họ tên:
Đàm Minh Quang
Ngày sinh: 08/05/1977 Thẻ căn cước: 031******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 31588 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đồng
Ngày sinh: 26/10/1986 Thẻ căn cước: 040******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 31589 |
Họ tên:
Trần Đức Duy
Ngày sinh: 18/03/1986 Thẻ căn cước: 036******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31590 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lý
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 019******153 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 31591 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Anh
Ngày sinh: 17/05/1978 Thẻ căn cước: 027******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 31592 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Thủy
Ngày sinh: 06/07/1983 Thẻ căn cước: 019******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31593 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 25/08/1980 Thẻ căn cước: 038******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 31594 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiến
Ngày sinh: 02/02/1983 Thẻ căn cước: 031******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử |
|
||||||||||||
| 31595 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Trường
Ngày sinh: 07/08/1991 Thẻ căn cước: 033******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 31596 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 16/01/1987 Thẻ căn cước: 001******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31597 |
Họ tên:
Mai Nam Long
Ngày sinh: 25/05/1977 Thẻ căn cước: 044******061 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 31598 |
Họ tên:
Hoàng Anh Dương
Ngày sinh: 20/08/1986 Thẻ căn cước: 001******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31599 |
Họ tên:
Hồ Văn Trung
Ngày sinh: 04/04/1990 Thẻ căn cước: 042******071 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 31600 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Điển
Ngày sinh: 27/05/1987 Thẻ căn cước: 034******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoa học và kỹ thuật vật liệu |
|
