Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3141 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Duy
Ngày sinh: 09/09/1993 Thẻ căn cước: 017******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3142 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Chiến
Ngày sinh: 24/11/1975 Thẻ căn cước: 001******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3143 |
Họ tên:
Vũ Văn Nam
Ngày sinh: 12/04/1993 Thẻ căn cước: 024******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3144 |
Họ tên:
Đỗ Đình Đẳng
Ngày sinh: 05/10/1995 Thẻ căn cước: 027******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3145 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 01/10/1981 Thẻ căn cước: 002******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3146 |
Họ tên:
Trần Mạnh Sơn
Ngày sinh: 09/07/1997 Thẻ căn cước: 022******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3147 |
Họ tên:
Mai Thanh An
Ngày sinh: 13/08/1982 Thẻ căn cước: 036******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3148 |
Họ tên:
Phạm Huy Hoàng
Ngày sinh: 22/08/1998 Thẻ căn cước: 017******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3149 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hải
Ngày sinh: 20/03/1988 Thẻ căn cước: 001******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3150 |
Họ tên:
Dương Quang Quý
Ngày sinh: 25/02/1966 Thẻ căn cước: 019******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3151 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 19/02/1981 Thẻ căn cước: 034******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3152 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tiệp
Ngày sinh: 07/10/1991 Thẻ căn cước: 002******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3153 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tích
Ngày sinh: 01/10/1979 Thẻ căn cước: 002******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3154 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng An
Ngày sinh: 17/06/1990 Thẻ căn cước: 040******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 3155 |
Họ tên:
Lê Duy Thắng
Ngày sinh: 30/07/1993 Thẻ căn cước: 034******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 3156 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tùng
Ngày sinh: 02/07/1970 Thẻ căn cước: 031******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3157 |
Họ tên:
Trần Quốc Bảo
Ngày sinh: 28/08/1995 Thẻ căn cước: 001******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3158 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 30/09/1984 Thẻ căn cước: 035******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 3159 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 22/12/1998 Thẻ căn cước: 026******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3160 |
Họ tên:
Lê Xuân Quang
Ngày sinh: 14/12/1984 Thẻ căn cước: 015******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
