Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31561 |
Họ tên:
Nguyễn Dân
Ngày sinh: 17/07/1965 Thẻ căn cước: 038******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 31562 |
Họ tên:
Phan Trung Kiên
Ngày sinh: 04/07/1978 Thẻ căn cước: 038******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 31563 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 001******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường hầm và metro |
|
||||||||||||
| 31564 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 20/05/1988 Thẻ căn cước: 027******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 31565 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 27/11/1980 Thẻ căn cước: 027******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 31566 |
Họ tên:
Trần Anh Vũ
Ngày sinh: 14/11/1986 Thẻ căn cước: 017******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 31567 |
Họ tên:
Trịnh Văn Anh
Ngày sinh: 04/02/1985 Thẻ căn cước: 038******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31568 |
Họ tên:
Đào Văn Yên
Ngày sinh: 21/11/1975 Thẻ căn cước: 001******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 31569 |
Họ tên:
Hoàng Sơn Hải
Ngày sinh: 10/04/1975 Thẻ căn cước: 026******157 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31570 |
Họ tên:
Trần Mạnh Giang
Ngày sinh: 18/02/1991 Thẻ căn cước: 036******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31571 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 04/08/1982 Thẻ căn cước: 034******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31572 |
Họ tên:
Phạm Văn Thiểm
Ngày sinh: 17/01/1990 Thẻ căn cước: 036******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31573 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Điệp
Ngày sinh: 03/02/1979 Thẻ căn cước: 001******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31574 |
Họ tên:
Hoàng Đức Cường
Ngày sinh: 03/03/1985 Thẻ căn cước: 001******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 31575 |
Họ tên:
Khúc Duy Phụng
Ngày sinh: 05/05/1983 Thẻ căn cước: 033******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 31576 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 09/02/1989 Thẻ căn cước: 034******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 31577 |
Họ tên:
Lê Ngọc Anh
Ngày sinh: 01/07/1980 Thẻ căn cước: 001******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị công nghiệp hóa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 31578 |
Họ tên:
Đồng Anh Tuấn
Ngày sinh: 22/02/1982 Thẻ căn cước: 001******228 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31579 |
Họ tên:
Lê Xuân Tuyến
Ngày sinh: 06/07/1979 Thẻ căn cước: 034******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31580 |
Họ tên:
Tống Quốc Huy
Ngày sinh: 03/10/1982 Thẻ căn cước: 082******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
