Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31541 |
Họ tên:
Ngô Quang Sáng
Ngày sinh: 06/01/1997 Thẻ căn cước: 001******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 31542 |
Họ tên:
Hà Văn Tấn
Ngày sinh: 13/10/1988 Thẻ căn cước: 008******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31543 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chiều
Ngày sinh: 12/10/1996 Thẻ căn cước: 036******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 31544 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Quốc
Ngày sinh: 09/04/1995 Thẻ căn cước: 052******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 31545 |
Họ tên:
Lê Khánh
Ngày sinh: 18/09/1972 Thẻ căn cước: 049******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31546 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quý
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 042******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31547 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chương
Ngày sinh: 06/07/1994 Hộ chiếu: 221*****957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31548 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiểu
Ngày sinh: 03/09/1989 CMND: 212***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31549 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Hân
Ngày sinh: 20/11/1984 Thẻ căn cước: 056******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 31550 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Khanh
Ngày sinh: 20/06/1989 Thẻ căn cước: 087******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31551 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Quang
Ngày sinh: 09/03/1998 Thẻ căn cước: 044******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31552 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 22/08/1995 Thẻ căn cước: 034******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31553 |
Họ tên:
Bùi Minh Tú
Ngày sinh: 04/11/1998 Thẻ căn cước: 051******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31554 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Anh
Ngày sinh: 30/01/1991 Thẻ căn cước: 049******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 31555 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Linh
Ngày sinh: 19/11/1974 Thẻ căn cước: 001******236 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 31556 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 27/07/1976 Thẻ căn cước: 040******844 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 31557 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 23/08/1988 Thẻ căn cước: 030******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31558 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trung
Ngày sinh: 08/08/1993 Thẻ căn cước: 040******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31559 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Toàn
Ngày sinh: 28/10/1981 Thẻ căn cước: 024******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31560 |
Họ tên:
Trần Quang Nhàn
Ngày sinh: 23/04/1984 Thẻ căn cước: 034******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
