Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31521 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Tiến
Ngày sinh: 15/09/1996 Thẻ căn cước: 075******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 31522 |
Họ tên:
Hà Quốc Quốc
Ngày sinh: 28/07/1983 Thẻ căn cước: 089******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ( Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 31523 |
Họ tên:
Lê Hoàng Sơn
Ngày sinh: 02/02/1991 Thẻ căn cước: 001******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31524 |
Họ tên:
Trần Quang Hoành
Ngày sinh: 14/04/1990 Thẻ căn cước: 052******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 31525 |
Họ tên:
Võ Duy Luân
Ngày sinh: 23/08/1991 Thẻ căn cước: 064******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 31526 |
Họ tên:
Trần Hữu Huy
Ngày sinh: 16/11/1993 Thẻ căn cước: 060******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31527 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 20/02/1994 Thẻ căn cước: 049******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31528 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Bá
Ngày sinh: 25/08/1995 Thẻ căn cước: 051******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31529 |
Họ tên:
Vũ Khắc Cương
Ngày sinh: 04/11/1993 Thẻ căn cước: 034******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31530 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 001******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31531 |
Họ tên:
Trương Minh Nhựt
Ngày sinh: 23/03/1994 Thẻ căn cước: 080******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31532 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thân
Ngày sinh: 16/08/1982 Thẻ căn cước: 052******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31533 |
Họ tên:
Phạm Duy Minh
Ngày sinh: 01/03/1981 Thẻ căn cước: 035******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 31534 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Vinh
Ngày sinh: 02/02/1984 Thẻ căn cước: 066******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31535 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Trung
Ngày sinh: 07/09/1983 Thẻ căn cước: 082******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31536 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 07/02/1994 Thẻ căn cước: 038******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31537 |
Họ tên:
Bùi Văn Phương
Ngày sinh: 01/02/1977 Thẻ căn cước: 045******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 31538 |
Họ tên:
Chung Văn Nam
Ngày sinh: 14/04/1984 Thẻ căn cước: 038******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31539 |
Họ tên:
Đặng Văn Kiên
Ngày sinh: 26/04/1985 Thẻ căn cước: 036******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31540 |
Họ tên:
Trần Vũ Thế Hà
Ngày sinh: 07/09/1992 Thẻ căn cước: 019******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
