Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31501 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Định
Ngày sinh: 07/10/1993 Thẻ căn cước: 060******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng ( Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 31502 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Toàn
Ngày sinh: 08/10/1985 Thẻ căn cước: 079******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31503 |
Họ tên:
Võ Minh Đạt
Ngày sinh: 19/09/1994 Thẻ căn cước: 051******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 31504 |
Họ tên:
Trần Hữu Hoàng
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 040******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31505 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Hiền
Ngày sinh: 22/07/1993 Thẻ căn cước: 056******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31506 |
Họ tên:
Phạm Đức Hoà
Ngày sinh: 28/07/1989 Thẻ căn cước: 082******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31507 |
Họ tên:
Trần Trọng Hoá
Ngày sinh: 24/10/1991 Thẻ căn cước: 034******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31508 |
Họ tên:
Trương Việt Hưng
Ngày sinh: 02/10/1992 Thẻ căn cước: 072******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ( Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 31509 |
Họ tên:
Phan Quốc Quang Vinh
Ngày sinh: 17/01/1984 Thẻ căn cước: 083******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31510 |
Họ tên:
Trần Văn Lợi
Ngày sinh: 27/02/1995 Thẻ căn cước: 049******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31511 |
Họ tên:
Dương Văn Thịnh
Ngày sinh: 19/05/1995 Thẻ căn cước: 038******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 31512 |
Họ tên:
Phạm Thanh Dương
Ngày sinh: 14/12/1995 Thẻ căn cước: 034******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 31513 |
Họ tên:
Huỳnh Cao Thắng
Ngày sinh: 26/07/1987 Thẻ căn cước: 054******590 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31514 |
Họ tên:
Phạm Thanh Phi
Ngày sinh: 16/06/1993 Thẻ căn cước: 051******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 31515 |
Họ tên:
Lê Văn Chính
Ngày sinh: 02/03/1991 Thẻ căn cước: 001******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31516 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 03/10/1996 Thẻ căn cước: 091******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý tài nguyên và môi trường |
|
||||||||||||
| 31517 |
Họ tên:
Hoàng Đình Găng
Ngày sinh: 09/04/1978 Thẻ căn cước: 035******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 31518 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 05/04/1995 Thẻ căn cước: 074******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 31519 |
Họ tên:
Lê Văn Bão
Ngày sinh: 05/11/1995 Thẻ căn cước: 049******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 31520 |
Họ tên:
Nguyễn Hứa Phương
Ngày sinh: 22/05/1990 Thẻ căn cước: 049******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
