Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31481 |
Họ tên:
Phạm Đức Chính
Ngày sinh: 04/09/1982 Thẻ căn cước: 036******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 31482 |
Họ tên:
Bùi Quang Hinh
Ngày sinh: 07/12/1989 Thẻ căn cước: 030******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31483 |
Họ tên:
Lê Văn Xã
Ngày sinh: 29/12/1991 Thẻ căn cước: 038******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 31484 |
Họ tên:
Lê Năm
Ngày sinh: 03/04/1969 Thẻ căn cước: 049******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Động lực |
|
||||||||||||
| 31485 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Lượng
Ngày sinh: 15/04/1974 Thẻ căn cước: 030******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31486 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 14/12/1985 Thẻ căn cước: 001******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31487 |
Họ tên:
Mai Xuân Cường
Ngày sinh: 12/02/1980 Thẻ căn cước: 030******515 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 31488 |
Họ tên:
Phạm Văn Toản
Ngày sinh: 23/03/1990 Thẻ căn cước: 037******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 31489 |
Họ tên:
Trần Việt Hà
Ngày sinh: 26/12/1983 Thẻ căn cước: 034******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành KT Công trình -Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 31490 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Thắng
Ngày sinh: 01/08/1987 Thẻ căn cước: 038******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 31491 |
Họ tên:
Đào Thanh Tùng
Ngày sinh: 03/10/1985 Thẻ căn cước: 036******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31492 |
Họ tên:
Hồ Văn Bằng
Ngày sinh: 11/09/1995 Thẻ căn cước: 040******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31493 |
Họ tên:
Lê Văn Tuyên
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 037******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31494 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuyên
Ngày sinh: 11/01/1993 Thẻ căn cước: 036******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31495 |
Họ tên:
Lê Văn An
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 038******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31496 |
Họ tên:
Lê Hồng Phong
Ngày sinh: 19/07/1995 Thẻ căn cước: 060******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31497 |
Họ tên:
Trần Văn Thiện
Ngày sinh: 06/10/1994 Thẻ căn cước: 046******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng. |
|
||||||||||||
| 31498 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Cường
Ngày sinh: 04/07/1977 Thẻ căn cước: 001******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông ngành Điện tử |
|
||||||||||||
| 31499 |
Họ tên:
Ngô Đức Định
Ngày sinh: 18/02/1994 Thẻ căn cước: 042******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông |
|
||||||||||||
| 31500 |
Họ tên:
Lê Gia Thịnh
Ngày sinh: 25/12/1995 Thẻ căn cước: 048******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
