Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31461 |
Họ tên:
Ngô Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/10/1992 Thẻ căn cước: 037******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31462 |
Họ tên:
Phan Tứ
Ngày sinh: 10/01/1994 Thẻ căn cước: 049******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31463 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chương
Ngày sinh: 18/02/1994 Thẻ căn cước: 051******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31464 |
Họ tên:
Bùi Văn Vinh
Ngày sinh: 20/02/1991 Thẻ căn cước: 038******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dụng |
|
||||||||||||
| 31465 |
Họ tên:
Lê Thị Linh Giang
Ngày sinh: 24/01/1992 Thẻ căn cước: 044******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 31466 |
Họ tên:
Đinh Xuân Trường
Ngày sinh: 10/09/1987 Thẻ căn cước: 035******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31467 |
Họ tên:
Phan Kim Ngân
Ngày sinh: 02/07/1987 Thẻ căn cước: 077******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 31468 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thuận
Ngày sinh: 15/02/1983 Hộ chiếu: 034*******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31469 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Linh
Ngày sinh: 27/12/1996 Thẻ căn cước: 040******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 31470 |
Họ tên:
Trần Việt Cường
Ngày sinh: 01/12/1988 Thẻ căn cước: 040******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31471 |
Họ tên:
Phạm Duy Hải
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 037******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31472 |
Họ tên:
Ngô Quang Vinh
Ngày sinh: 10/09/1977 Thẻ căn cước: 040******228 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 31473 |
Họ tên:
Phạm Việt Biên Cương
Ngày sinh: 08/02/1993 Thẻ căn cước: 035******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường ( Chuyên ngành Công nghệ môi trường) |
|
||||||||||||
| 31474 |
Họ tên:
Lê Văn Hoan
Ngày sinh: 20/05/1984 Thẻ căn cước: 035******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 31475 |
Họ tên:
Vũ Văn Thảo
Ngày sinh: 04/05/1995 Thẻ căn cước: 036******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 31476 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 06/12/1988 Thẻ căn cước: 024******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 31477 |
Họ tên:
Lưu Hồng Chuân
Ngày sinh: 28/06/1974 Thẻ căn cước: 036******444 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng, chuyên ngành Thi công |
|
||||||||||||
| 31478 |
Họ tên:
Bùi Thế Anh
Ngày sinh: 12/11/1976 Thẻ căn cước: 033******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31479 |
Họ tên:
Vũ Đức Đoài
Ngày sinh: 09/04/1977 Thẻ căn cước: 034******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31480 |
Họ tên:
Triệu Văn Tiến
Ngày sinh: 10/09/1966 Thẻ căn cước: 038******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
